Thành phố trực thuộc trung ương · Đồng bằng sông Hồng
Hà Nội
Thông tin tổng quan
Địa lý
- Vùng
- Đồng bằng sông Hồng
- Tọa độ địa lý
- 21°01′ B, 105°43′ Đ
- Diện tích
- 3.359,6 km²Bộ Nội vụ, 2025
- Giáp ranh
- Biên giới quốc gia
- Không
- Bờ biển
- Không — nằm sâu trong đất liền
Dân cư
- Dân số
- 8.807.523 ngườiBộ Nội vụ, 2025
- Mật độ dân số
- 2.621,6 người/km²Bộ Nội vụ, 2025
Hành chính
- Loại đơn vị
- Thành phố trực thuộc trung ương
- Trung tâm hành chính
- Hà Nội
- Hình thành
- Giữ nguyên, không sáp nhập
- Đơn vị cấp xã
- 126 — gồm 51 phường, 75 xã
- Biển số xe
- 29, 30, 31, 32, 33, 40
- Đầu mã bưu chính
- 10, 11, 12, 13, 14
Kinh tế
- Tăng trưởng GRDP
- —Cục Thống kê, 2025
Tọa độ là một điểm nằm trong lãnh thổ tỉnh; giáp ranh, biên giới và bờ biển được suy ra từ dữ liệu ranh giới, không nhập tay. Danh sách xã, phường: Cục Thống kê; ranh giới và diện tích cấp xã: bản đồ sapnhap.bando.com.vn.
Số liệu chính
Diện tích
3.360km²
Xếp hạng toàn quốc: hạng 32/34
Nguồn: Bộ Nội vụ
Dân số
8.807.523người
Xếp hạng toàn quốc: hạng 2/34
Nguồn: Bộ Nội vụ · Quy mô dân số theo Đề án sắp xếp đơn vị hành chính 2025 (có quy đổi), không phải dân số thường trú theo điều tra của Cục Thống kê.
Mật độ dân số
2.622người/km²
Xếp hạng toàn quốc: hạng 1/34
Nguồn: Bộ Nội vụ
Số đơn vị cấp xã
126đơn vị
Xếp hạng toàn quốc: hạng 7/34
Nguồn: Bộ Nội vụ
Xếp hạng theo dân số
Phường, xã và đặc khu
Hà Nội có 126 đơn vị hành chính cấp xã. Từ 1/7/2025 không còn cấp huyện: các phường, xã, đặc khu trực thuộc thẳng cấp tỉnh.
- Phường51
- Xã75
Đang tải bản đồ…
Rê chuột (hoặc chạm trên điện thoại) để xem tên; bấm vào một xã, phường để tìm nó trong danh sách. Đường nét đứt là ranh giới tỉnh cũ.
Hiển thị 126/126
Tổng quan
Hà Nội là thủ đô của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, một thành phố trực thuộc trung ương nằm giữa châu thổ sông Hồng, ở phía bắc đất nước. Đây là trung tâm chính trị, hành chính và văn hóa của cả nước: nơi đặt trụ sở Quốc hội, Chính phủ và phần lớn các cơ quan trung ương, đồng thời là một trong hai đầu tàu kinh tế lớn nhất Việt Nam. Thành phố mang trong mình lớp lịch sử dày đặc của kinh đô Thăng Long suốt gần tám thế kỷ, với Hoàng thành, Văn Miếu, khu phố cổ và hàng trăm làng nghề ven đô.
Hà Nội là một trong những đơn vị giữ nguyên địa giới khi Quốc hội sắp xếp lại đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết 202/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Lãnh thổ hiện nay của thành phố là kết quả của đợt mở rộng năm 2008, khi toàn bộ tỉnh Hà Tây, huyện Mê Linh của Vĩnh Phúc và bốn xã của huyện Lương Sơn (Hòa Bình) được nhập vào. Từ năm 2025, cấp quận, huyện bị bãi bỏ; Hà Nội vận hành theo mô hình chính quyền hai cấp gồm thành phố và các phường, xã.
Lịch sử
Thời tiền sử và dựng nước
Vùng đất Hà Nội có người cư trú từ rất sớm. Ở Đông Anh còn dấu tích thành Cổ Loa với nhiều vòng lũy đất xoắn ốc, theo truyền thuyết và sử cũ là kinh đô của An Dương Vương thời nước Âu Lạc; tại đây khảo cổ học đã tìm thấy trống đồng, mũi tên đồng và các di vật thuộc văn hóa Đông Sơn. Gắn với Cổ Loa là truyền thuyết về nỏ thần và chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy, một trong những câu chuyện quen thuộc nhất của văn hóa Việt.
Vùng Mê Linh, nay thuộc Hà Nội, được coi là quê hương và căn cứ của Hai Bà Trưng, người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa năm 40 chống nhà Đông Hán. Đất Đường Lâm (Sơn Tây) là quê của Phùng Hưng, người khởi nghĩa chống nhà Đường cuối thế kỷ 8, và của Ngô Quyền, người chiến thắng trên sông Bạch Đằng năm 938 và đóng đô ở Cổ Loa.
Thời Bắc thuộc
Trong thời kỳ Bắc thuộc, khu vực trung tâm Hà Nội ngày nay dần trở thành trị sở của chính quyền đô hộ, với các tên gọi như Tống Bình và sau đó là thành Đại La thuộc An Nam đô hộ phủ. Thành Đại La được bồi đắp vào thế kỷ 9 và là nền móng cho kinh thành sau này.
Kinh đô Thăng Long (1010–1802)
Mùa thu năm 1010, vua Lý Thái Tổ ban Chiếu dời đô, chuyển kinh đô từ Hoa Lư về thành Đại La và đặt tên mới là Thăng Long — "rồng bay lên". Từ đó, vùng đất này giữ vai trò trung tâm chính trị của Đại Việt qua các triều Lý, Trần và Lê. Năm 1070, nhà Lý dựng Văn Miếu; năm 1076 lập Quốc Tử Giám, thường được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Chùa Một Cột được dựng dưới triều Lý Thái Tông.
Dưới triều Trần, Thăng Long ba lần bị quân Nguyên Mông chiếm đóng tạm thời trong thế kỷ 13 nhưng đều được giải phóng. Cuối thế kỷ 14, nhà Hồ dời đô vào Tây Đô (Thanh Hóa); thời Minh thuộc thành có tên là Đông Quan. Năm 1428, sau khi Lê Lợi đánh đuổi quân Minh, kinh đô được khôi phục và gọi là Đông Kinh — tên gọi về sau được người phương Tây đọc thành "Tonkin". Thời Lê sơ, đặc biệt dưới triều Lê Thánh Tông, kinh thành phát triển cùng nền giáo dục khoa cử; từ năm 1484 các bia tiến sĩ bắt đầu được dựng tại Văn Miếu.
Thời Lê trung hưng, quyền lực thực tế nằm trong tay các chúa Trịnh, và phủ chúa ở Thăng Long trở thành trung tâm quyền lực thứ hai bên cạnh hoàng cung. Tết Kỷ Dậu (1789), vua Quang Trung đánh tan quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa, ngay phía nam kinh thành; gò Đống Đa ngày nay là nơi tưởng niệm chiến thắng này.
Thời Nguyễn và thời Pháp thuộc
Năm 1802, nhà Nguyễn đặt kinh đô ở Phú Xuân (Huế); Thăng Long trở thành trấn thành của Bắc Thành. Năm 1831, trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng, tỉnh Hà Nội được thành lập — tên gọi ấy còn đến ngày nay.
Quân Pháp đánh thành Hà Nội lần thứ nhất năm 1873; Tổng đốc Nguyễn Tri Phương bị thương và mất sau khi thành thất thủ. Năm 1882, quân Pháp đánh thành lần thứ hai; Tổng đốc Hoàng Diệu tuẫn tiết. Từ năm 1888, Hà Nội trở thành nhượng địa của Pháp, và từ đầu thế kỷ 20 là thủ phủ của Liên bang Đông Dương. Người Pháp phá phần lớn thành cũ, quy hoạch khu phố Tây ở phía nam hồ Hoàn Kiếm và xây cầu Long Biên (hoàn thành năm 1902), Nhà hát Lớn, Phủ Toàn quyền cùng nhiều công trình kiến trúc kiểu Âu.
Cách mạng, kháng chiến và thời kỳ hòa bình
Ngày 19/8/1945, Việt Minh giành chính quyền ở Hà Nội. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ngày 19/12/1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, và Hà Nội cầm cự với quân Pháp trong khoảng hai tháng trước khi lực lượng kháng chiến rút ra ngoài. Ngày 10/10/1954, quân đội Việt Nam tiếp quản thủ đô.
Trong chiến tranh chống Mỹ, Hà Nội nhiều lần bị ném bom; trận tập kích bằng máy bay B-52 vào cuối tháng 12/1972 được gọi là trận "Điện Biên Phủ trên không". Năm 1976, Quốc hội nước Việt Nam thống nhất chọn Hà Nội làm thủ đô. Năm 1999, UNESCO trao cho Hà Nội danh hiệu "Thành phố vì hòa bình"; năm 2010, thành phố kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội.
Những lần điều chỉnh địa giới
Địa giới Hà Nội nhiều lần thay đổi trong nửa sau thế kỷ 20: mở rộng năm 1961, mở rộng mạnh năm 1978 khi nhận thêm Sơn Tây và một số huyện từ Hà Sơn Bình và Vĩnh Phú, rồi năm 1991 trả lại phần lớn các huyện này. Đợt mở rộng lớn nhất có hiệu lực ngày 1/8/2008, khi toàn bộ tỉnh Hà Tây — vùng đất của trấn Sơn Tây và tỉnh Hà Đông xưa, quê hương của nhiều làng nghề và làng khoa bảng — cùng huyện Mê Linh và bốn xã của Lương Sơn được nhập vào Hà Nội.
Năm 2025
Nghị quyết 202/2025/QH15, thông qua ngày 12/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, không thay đổi địa giới Hà Nội. Thay đổi lớn nhất với thủ đô là ở bên trong: cấp quận, huyện, thị xã bị bãi bỏ, các phường, xã được sắp xếp lại và trực thuộc thẳng chính quyền thành phố.
Địa lý
Hà Nội nằm ở phía tây bắc châu thổ sông Hồng, tiếp giáp Thái Nguyên ở phía bắc, Bắc Ninh ở phía đông bắc, Hưng Yên ở phía đông, Ninh Bình ở phía nam và Phú Thọ ở phía tây. Địa hình thấp dần từ tây bắc xuống đông nam: phía tây có vùng đồi núi Ba Vì và các dải đồi thấp, còn phần lớn thành phố là đồng bằng phù sa bằng phẳng.
Núi Ba Vì (núi Tản Viên) là ngọn núi thiêng trong tín ngưỡng người Việt, gắn với truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh; khu vực này được bảo vệ trong Vườn quốc gia Ba Vì. Ở phía nam, vùng Hương Sơn (Mỹ Đức) là núi đá vôi với hang động và suối, nơi có quần thể chùa Hương.
Sông Hồng chảy qua giữa thành phố, cùng các sông Đuống, Đáy, Nhuệ, Tích, Cầu, Cà Lồ và sông Tô Lịch trong nội đô. Hà Nội có nhiều hồ — Hồ Tây, Hoàn Kiếm, Trúc Bạch, Thiền Quang, Bảy Mẫu — phần lớn là dấu vết của các khúc sông cũ. Thành phố được bao bọc bởi hệ thống đê sông Hồng có từ thời Lý – Trần.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh và hanh khô do gió mùa đông bắc, mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều; cuối đông thường có mưa phùn và nồm ẩm. Mùa thu được coi là mùa đẹp nhất trong năm. Các rủi ro thiên nhiên chính là lũ sông Hồng, ngập úng đô thị khi mưa lớn, bão và rét đậm; ô nhiễm không khí vào mùa khô là vấn đề môi trường đáng lo ngại.
Con người
Người Kinh chiếm đại đa số dân cư Hà Nội. Ở vùng núi Ba Vì và các vùng đồi phía tây có các cộng đồng Mường và Dao sinh sống lâu đời. Là thủ đô, Hà Nội đã thu hút người từ khắp các tỉnh đến học tập, làm việc qua nhiều thế hệ; người ta thường phân biệt những gia đình "Hà Nội gốc" sống ở nội thành từ nhiều đời với những lớp cư dân đến sau.
Giọng Hà Nội là nền tảng của phương ngữ Bắc và thường được dùng làm chuẩn trên phát thanh, truyền hình. Về tín ngưỡng, ngoài Phật giáo và thờ cúng tổ tiên, Hà Nội có hệ thống đình, đền thờ thành hoàng và thần linh dày đặc, nổi bật là "Thăng Long tứ trấn" — bốn ngôi đền trấn giữ kinh thành: Bạch Mã, Voi Phục, Quán Thánh và Kim Liên. Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ rất phổ biến. Công giáo có mặt từ lâu, với Nhà thờ Lớn khánh thành năm 1886 là biểu tượng.
Về tính cách, người Hà Nội từ lâu được nói đến với vẻ thanh lịch, nói năng nhỏ nhẹ, cầu kỳ trong ăn uống, lễ nghi. Câu ca dao quen thuộc "Chẳng thơm cũng thể hoa nhài / Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An" thể hiện hình ảnh ấy. Vùng ngoại thành, đặc biệt là đất Hà Tây cũ, nổi tiếng hiếu học với nhiều làng khoa bảng, và khéo tay với hàng trăm làng nghề. Tất nhiên, đây là những hình ảnh mang tính truyền thống, và cuộc sống đô thị hiện đại đã làm thay đổi rất nhiều.
Văn hóa
Di sản
Hà Nội có nhiều di sản được UNESCO ghi danh hoặc liên quan:
- Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long — Di sản văn hóa thế giới (2010).
- Ca trù — Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp (2009), từng phát triển mạnh ở các giáo phường ven Thăng Long như Lỗ Khê, Thái Hà.
- Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc — Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (2010).
- Nghi lễ và trò chơi kéo co — trong đó có tục kéo co ngồi ở đền Trấn Vũ (Long Biên), thuộc hồ sơ đa quốc gia được ghi danh năm 2015.
- Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ — ghi danh năm 2016.
- Bia tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám — Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức thế giới.
Múa rối nước, một loại hình sinh ra ở các làng quê ngập nước châu thổ sông Hồng, được biểu diễn thường xuyên tại thành phố.
Lễ hội
Hội Gióng, hội chùa Hương (kéo dài suốt mùa xuân), hội Cổ Loa, hội đền Hai Bà Trưng ở Hát Môn và Đồng Nhân, hội gò Đống Đa đầu năm cùng hàng trăm hội làng là những lễ hội tiêu biểu.
Làng nghề
Hà Nội có mật độ làng nghề dày đặc nhất cả nước: gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, nón làng Chuông, mây tre đan Phú Vinh, hương Quảng Phú Cầu, tượng gỗ Sơn Đồng, sơn mài Hạ Thái, khảm trai Chuyên Mỹ. Trong phố cổ, tên các phố Hàng Bạc, Hàng Đào, Hàng Thiếc, Hàng Mã vẫn gợi lại thời mỗi phố chuyên một nghề.
Kiến trúc
Kiến trúc Hà Nội là lớp chồng của nhiều thời kỳ: đình chùa cổ (chùa Một Cột, chùa Trấn Quốc, chùa Tây Phương, chùa Thầy, chùa Mía), nhà ống trong phố cổ, cổng Ô Quan Chưởng, các công trình Pháp thuộc (Nhà hát Lớn, Phủ Chủ tịch, Bắc Bộ phủ, Nhà thờ Lớn, cầu Long Biên), khu tập thể thời bao cấp và các khu đô thị mới. Làng cổ Đường Lâm ở Sơn Tây là làng cổ đầu tiên được công nhận di tích quốc gia.
Ẩm thực
Ẩm thực Hà Nội nổi tiếng với phở, bún chả, bún thang, chả cá Lã Vọng, bánh cuốn Thanh Trì, bún ốc, và cốm làng Vòng — món quà mùa thu làm từ lúa nếp non. Ẩm thực Hà Nội được biết đến với sự cầu kỳ, chú ý đến mùa vụ và cách phối hợp gia vị tinh tế.
Nhân vật tiêu biểu
Thời cổ và phong kiến
- An Dương Vương — Vị vua nước Âu Lạc theo truyền thuyết và sử cũ, gắn với thành Cổ Loa.
- Hai Bà Trưng (?–43) — Hai chị em lãnh đạo cuộc khởi nghĩa năm 40, quê ở vùng Mê Linh.
- Phùng Hưng — Thủ lĩnh khởi nghĩa chống nhà Đường cuối thế kỷ 8, người Đường Lâm.
- Ngô Quyền (898–944) — Người đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng, sinh ở Đường Lâm, đóng đô ở Cổ Loa.
- Lý Thái Tổ (974–1028) — Người dời đô ra Thăng Long năm 1010.
- Chu Văn An (1292–1370) — Nhà giáo mẫu mực của Nho học Việt Nam, người Thanh Trì.
- Nguyễn Trãi (1380–1442) — Nhà chính trị, nhà văn hóa, quê nội ở Chi Ngại (Chí Linh), lớn lên ở Nhị Khê (Thường Tín).
- Ngô Thì Nhậm (1746–1803) — Nhà văn, nhà chính trị thời Tây Sơn, người làng Tả Thanh Oai.
- Phan Huy Chú (1782–1840) — Tác giả bộ Lịch triều hiến chương loại chí, sinh ở Sài Sơn (Quốc Oai).
- Cao Bá Quát (1809–1855) — Nhà thơ nổi tiếng, người Phú Thị (Gia Lâm).
- Nguyễn Văn Siêu (1799–1872) — Nhà văn, người cho dựng tháp Bút ở hồ Hoàn Kiếm.
- Hoàng Diệu (1828–1882) — Tổng đốc Hà Ninh, tuẫn tiết khi thành Hà Nội thất thủ năm 1882.
Cận – hiện đại
- Hồ Chí Minh (1890–1969) — Đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Ba Đình năm 1945; lăng của Người đặt tại Hà Nội.
- Tô Ngọc Vân (1906–1954) — Họa sĩ hàng đầu của hội họa hiện đại Việt Nam, sinh tại Hà Nội.
- Nguyễn Tuân (1910–1987) — Nhà văn nổi tiếng với lối văn tài hoa, sinh tại Hà Nội.
- Thạch Lam (1910–1942) — Nhà văn của nhóm Tự Lực văn đoàn, tác giả Hà Nội băm sáu phố phường.
- Bùi Xuân Phái (1920–1988) — Họa sĩ nổi tiếng với loạt tranh phố cổ Hà Nội.
Kinh tế
Hà Nội là một trong hai cực kinh tế lớn nhất cả nước, với cơ cấu nghiêng hẳn về dịch vụ: tài chính – ngân hàng, thương mại, giáo dục, y tế, du lịch và các dịch vụ hành chính, gắn với vai trò thủ đô. Thành phố tập trung nhiều trường đại học, viện nghiên cứu và trụ sở doanh nghiệp lớn nhất nước.
Công nghiệp tập trung ở các khu công nghiệp Thăng Long, Bắc Thăng Long, Nội Bài, Quang Minh, Sài Đồng, cùng Khu công nghệ cao Hòa Lạc ở phía tây; các ngành chính là điện tử, cơ khí, chế biến thực phẩm và công nghệ thông tin. Vùng ngoại thành vẫn là vành đai nông nghiệp cung cấp rau, hoa, cây ăn quả, và là nơi tập trung làng nghề thủ công.
Về giao thông, sân bay quốc tế Nội Bài là cửa ngõ hàng không chính của miền Bắc. Hà Nội là đầu mối của đường sắt Bắc – Nam và các tuyến đi Hải Phòng, Lạng Sơn, Lào Cai, cùng mạng lưới cao tốc tỏa đi các tỉnh. Các tuyến đường sắt đô thị Cát Linh – Hà Đông và Nhổn – Ga Hà Nội đã đi vào vận hành.
Du lịch
- Hoàng thành Thăng Long — Di sản văn hóa thế giới UNESCO (2010), nơi khai quật được dấu tích kiến trúc cung điện chồng lớp qua nhiều thế kỷ.1Nằm ở Phường Ba Đình
- Văn Miếu – Quốc Tử Giám — Quần thể thờ Khổng Tử và trường Quốc Tử Giám, còn giữ 82 bia tiến sĩ.2Nằm ở Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
- Hồ Hoàn Kiếm và khu phố cổ — Đền Ngọc Sơn, cầu Thê Húc, tháp Rùa và mạng lưới "36 phố phường".3Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Hoàn Kiếm
- Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Quảng trường Ba Đình — Nơi đọc Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945; gần đó là chùa Một Cột.4Nằm ở Phường Ba Đình
- Hồ Tây và chùa Trấn Quốc — Hồ lớn nhất nội thành; chùa Trấn Quốc được coi là ngôi chùa cổ nhất Hà Nội.5Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Tây Hồ
- Thành Cổ Loa — Di tích thành lũy xoắn ốc gắn với An Dương Vương.6Nằm ở Xã Đông Anh
- Chùa Hương (Mỹ Đức) — Quần thể chùa và động trong vùng núi đá vôi, nơi diễn ra lễ hội lớn nhất mùa xuân miền Bắc.7Nằm ở Xã Hương Sơn
- Chùa Thầy và chùa Tây Phương — Hai ngôi chùa cổ ở phía tây, nổi tiếng với kiến trúc và tượng gỗ.8Nằm ở Xã Hạ Bằng
- Làng cổ Đường Lâm và thành cổ Sơn Tây — Làng đá ong cổ và tòa thành thời Nguyễn.9Nằm ở Phường Sơn Tây
- Vườn quốc gia Ba Vì — Núi rừng, đền thờ Tản Viên Sơn Thánh và các khu nghỉ dưỡng.10Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Xã Ba Vì
- Làng gốm Bát Tràng — Làng nghề gốm sứ ven sông Hồng.11Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Xã Bát Tràng
- Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam — Nơi giới thiệu văn hóa của các dân tộc Việt Nam.12Nằm ở Phường Nghĩa Đô
Bản đồ du lịch
12 trong 12 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.
Đang tải bản đồ…
- 1Hoàng thành Thăng Long — Phường Ba Đình
- 2Văn Miếu – Quốc Tử Giám — Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
- 3Hồ Hoàn Kiếm và khu phố cổ — Phường Hoàn Kiếm (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 4Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Quảng trường Ba Đình — Phường Ba Đình
- 5Hồ Tây và chùa Trấn Quốc — Phường Tây Hồ (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 6Thành Cổ Loa — Xã Đông Anh
- 7Chùa Hương — Xã Hương Sơn
- 8Chùa Thầy và chùa Tây Phương — Xã Hạ Bằng
- 9Làng cổ Đường Lâm và thành cổ Sơn Tây — Phường Sơn Tây
- 10Vườn quốc gia Ba Vì — Xã Ba Vì (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 11Làng gốm Bát Tràng — Xã Bát Tràng (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 12Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam — Phường Nghĩa Đô
Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.