Tỉnh · Đồng bằng sông Hồng
Quảng Ninh
Thông tin tổng quan
Địa lý
- Vùng
- Đồng bằng sông Hồng
- Tọa độ địa lý
- 21°12′ B, 107°16′ Đ
- Diện tích
- 6.154,8 km²Bộ Nội vụ, 2025
- Biên giới quốc gia
- Trung Quốc
- Bờ biển
- Có — giáp biển
Dân cư
- Dân số
- 1.497.447 ngườiBộ Nội vụ, 2025
- Mật độ dân số
- 243,3 người/km²Bộ Nội vụ, 2025
Hành chính
- Loại đơn vị
- Tỉnh
- Trung tâm hành chính
- Hạ Long
- Hình thành
- Giữ nguyên, không sáp nhập
- Đơn vị cấp xã
- 54 — gồm 30 phường, 22 xã, 2 đặc khu
- Biển số xe
- 14
- Đầu mã bưu chính
- 01, 02
Kinh tế
- Tăng trưởng GRDP
- 11,89%Cục Thống kê, 2025
Tọa độ là một điểm nằm trong lãnh thổ tỉnh; giáp ranh, biên giới và bờ biển được suy ra từ dữ liệu ranh giới, không nhập tay. Danh sách xã, phường: Cục Thống kê; ranh giới và diện tích cấp xã: bản đồ sapnhap.bando.com.vn.
Số liệu chính
Diện tích
6.155km²
Xếp hạng toàn quốc: hạng 26/34
Nguồn: Bộ Nội vụ
Dân số
1.497.447người
Xếp hạng toàn quốc: hạng 28/34
Nguồn: Bộ Nội vụ · Quy mô dân số theo Đề án sắp xếp đơn vị hành chính 2025 (có quy đổi), không phải dân số thường trú theo điều tra của Cục Thống kê.
Mật độ dân số
243người/km²
Xếp hạng toàn quốc: hạng 20/34
Nguồn: Bộ Nội vụ
Số đơn vị cấp xã
54đơn vị
Xếp hạng toàn quốc: hạng 31/34
Nguồn: Bộ Nội vụ
Xếp hạng theo dân số
Phường, xã và đặc khu
Quảng Ninh có 54 đơn vị hành chính cấp xã. Từ 1/7/2025 không còn cấp huyện: các phường, xã, đặc khu trực thuộc thẳng cấp tỉnh.
- Phường30
- Xã22
- Đặc khu2
Đang tải bản đồ…
Rê chuột (hoặc chạm trên điện thoại) để xem tên; bấm vào một xã, phường để tìm nó trong danh sách. Đường nét đứt là ranh giới tỉnh cũ.
Hiển thị 54/54
| Tên | Loại | Diện tích (km²) | Mã bưu chính | Mã ĐVHC |
|---|---|---|---|---|
| An Sinh | Phường | 106,4 | ||
| Ba Chẽ | Xã | 332,7 | ||
| Bãi Cháy | Phường | 25,4 | ||
| Bình Khê | Phường | 138,7 | ||
| Bình Liêu | Xã | 225,3 | ||
| Cái Chiên | Xã | 25,9 | ||
| Cao Xanh | Phường | 38,9 | ||
| Cẩm Phả | Phường | 17,5 | ||
| Cô Tô | Đặc khu | 53,7 | ||
| Cửa Ông | Phường | 41,1 | ||
| Đầm Hà | Xã | 142,4 | ||
| Điền Xá | Xã | 240,5 | ||
| Đông Mai | Phường | 50,6 | ||
| Đông Ngũ | Xã | 142,8 | ||
| Đông Triều | Phường | 40,4 | ||
| Đường Hoa | Xã | 220,4 | ||
| Hà An | Phường | 100,2 | ||
| Hà Lầm | Phường | 12 | ||
| Hạ Long | Phường | 6,1 | ||
| Hà Tu | Phường | 37,6 | ||
| Hải Hoà | Xã | 95,9 | ||
| Hải Lạng | Xã | 131 | ||
| Hải Ninh | Xã | 93,2 | ||
| Hải Sơn | Xã | 132 | ||
| Hiệp Hoà | Phường | 35,8 | ||
| Hoàng Quế | Phường | 63,8 | ||
| Hoành Bồ | Phường | 175,9 | ||
| Hoành Mô | Xã | 137,9 | ||
| Hồng Gai | Phường | 5 | ||
| Kỳ Thượng | Xã | 273,5 | ||
| Liên Hoà | Phường | 71,4 | ||
| Lục Hồn | Xã | 107,1 | ||
| Lương Minh | Xã | 225,3 | ||
| Mạo Khê | Phường | 46,6 | ||
| Móng Cái 1 | Phường | 82,5 | ||
| Móng Cái 2 | Phường | 73 | ||
| Móng Cái 3 | Phường | 90 | ||
| Mông Dương | Phường | 167,2 | ||
| Phong Cốc | Phường | 42,2 | ||
| Quảng Đức | Xã | 131,5 | ||
| Quảng Hà | Xã | 134,4 | ||
| Quang Hanh | Phường | 62,6 | ||
| Quảng La | Xã | 165,7 | ||
| Quảng Tân | Xã | 184,8 | ||
| Quảng Yên | Phường | 20,7 | ||
| Thống Nhất | Xã | 276,1 | ||
| Tiên Yên | Xã | 137,9 | ||
| Tuần Châu | Phường | 62,1 | ||
| Uông Bí | Phường | 49,8 | ||
| Vàng Danh | Phường | 93,8 | ||
| Vân Đồn | Đặc khu | 583,9 | ||
| Việt Hưng | Phường | 41,4 | ||
| Vĩnh Thực | Xã | 49,1 | ||
| Yên Tử | Phường | 113,2 |
Tổng quan
Quảng Ninh là tỉnh ven biển ở cực đông bắc Việt Nam, giáp Trung Quốc trên đất liền và trên biển, nhìn ra vịnh Bắc Bộ. Tỉnh nổi tiếng với vịnh Hạ Long, di sản thiên nhiên thế giới, với vùng mỏ than antraxit khai thác liên tục hơn một thế kỷ, và với núi Yên Tử — nơi Phật hoàng Trần Nhân Tông sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Trung tâm hành chính đặt tại Hạ Long.
Quảng Ninh là một trong những đơn vị giữ nguyên địa giới trong cuộc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết 202/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Tỉnh được lập năm 1963 từ việc hợp nhất tỉnh Hải Ninh và khu Hồng Quảng; từ năm 2025, cấp huyện bị bãi bỏ và tỉnh vận hành theo mô hình hai cấp gồm tỉnh và các phường, xã, đặc khu.
Lịch sử
Thời tiền sử
Vùng vịnh Hạ Long có dấu vết cư trú của con người từ rất sớm. Các di chỉ khảo cổ trên đảo và ven bờ cho thấy những nền văn hóa nối tiếp nhau, trong đó văn hóa Hạ Long thời hậu kỳ đá mới gắn với cư dân biết khai thác biển, làm đồ đá và đồ gốm. Các hang động trong vịnh như Thiên Long, Soi Nhụ là nơi tìm thấy nhiều di vật.
Bạch Đằng và các cuộc chiến giữ nước
Vùng cửa sông Bạch Đằng, nay là ranh giới giữa Quảng Ninh (Quảng Yên) và Hải Phòng (Thủy Nguyên), chứng kiến những trận thủy chiến quyết định trong lịch sử Việt Nam. Năm 938, Ngô Quyền dùng trận địa cọc ngầm đánh tan thủy quân Nam Hán, chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Năm 1288, Trần Hưng Đạo lặp lại kế cắm cọc, tiêu diệt đoàn thuyền của quân Nguyên Mông. Các bãi cọc gỗ được phát hiện ở Yên Giang (Quảng Yên) là chứng tích còn lại của trận đánh năm 1288.
Cũng trong cuộc kháng chiến năm 1288, Trần Khánh Dư đánh tan đoàn thuyền lương của quân Nguyên ở vùng biển Vân Đồn, góp phần quyết định vào thắng lợi chung.
Thương cảng Vân Đồn và Thiền phái Trúc Lâm
Năm 1149, vua Lý Anh Tông lập trang Vân Đồn — thương cảng quốc tế đầu tiên của Đại Việt, nơi thuyền buôn từ Trung Hoa, Java, Xiêm La và nhiều nơi khác cập bến suốt các triều Lý, Trần, Lê. Gốm sứ và tiền cổ nhiều thời đại được tìm thấy dọc các bến cũ trên đảo.
Cuối thế kỷ 13, sau hai lần lãnh đạo kháng chiến thắng quân Nguyên, vua Trần Nhân Tông nhường ngôi, lên núi Yên Tử tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm — dòng thiền mang bản sắc Việt. Ba vị tổ Trúc Lâm là Trần Nhân Tông, Pháp Loa và Huyền Quang. Ở Đông Triều có khu lăng mộ các vua Trần và am Ngọa Vân, nơi Trần Nhân Tông viên tịch.
Năm 1468, vua Lê Thánh Tông đi tuần qua vịnh Hạ Long và để lại bài thơ khắc trên vách núi, từ đó ngọn núi được gọi là núi Bài Thơ.
Thời Nguyễn và Pháp thuộc
Năm 1831, dưới triều Minh Mạng, vùng này thuộc tỉnh Quảng Yên; vùng biên giới phía đông bắc về sau được tổ chức thành tỉnh Hải Ninh. Từ cuối thế kỷ 19, người Pháp lập các công ty khai thác than ở Hòn Gai, Cẩm Phả, Mạo Khê, Uông Bí, biến vùng mỏ thành một trong những trung tâm công nghiệp lớn nhất Đông Dương. Điều kiện lao động khắc nghiệt khiến vùng mỏ sớm trở thành cái nôi của phong trào công nhân: tháng 11/1936, cuộc tổng bãi công của thợ mỏ nổ ra và giành thắng lợi; truyền thống "Kỷ luật và Đồng tâm" của thợ mỏ bắt nguồn từ đây.
Thành lập tỉnh Quảng Ninh
Sau năm 1954, vùng mỏ được tổ chức thành khu Hồng Quảng (1955). Ngày 30/10/1963, Quốc hội quyết định hợp nhất khu Hồng Quảng và tỉnh Hải Ninh thành tỉnh Quảng Ninh. Năm 1979, huyện Đông Triều được chuyển từ tỉnh Hải Hưng về Quảng Ninh. Thị xã Hòn Gai trở thành thành phố Hạ Long năm 1993. Trong những năm chiến tranh, vùng mỏ và cảng Hòn Gai, Cẩm Phả nhiều lần bị ném bom.
Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới năm 1994, công nhận lần hai về giá trị địa chất – địa mạo năm 2000; năm 2023, di sản được mở rộng thành Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà, liên tỉnh với Hải Phòng.
Năm 2025
Theo Nghị quyết 202/2025/QH15, thông qua ngày 12/6/2025, Quảng Ninh không thay đổi địa giới. Các huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh bị bãi bỏ; Vân Đồn và Cô Tô trở thành đặc khu. Cũng trong năm 2025, Quần thể di tích Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh là Di sản thế giới.
Địa lý
Quảng Ninh giáp Trung Quốc (Quảng Tây) ở phía bắc và đông bắc, Lạng Sơn ở phía bắc, Bắc Ninh ở phía tây, Hải Phòng ở phía tây nam, và vịnh Bắc Bộ ở phía đông, đông nam. Đường biên giới trên đất liền chạy qua vùng núi Bình Liêu, Hải Hà và kết thúc ở cửa sông Ka Long tại Móng Cái.
Địa hình đa dạng: phần lớn là đồi núi thuộc cánh cung Đông Triều và các dãy núi biên giới, thấp dần ra biển; dãy Yên Tử ở phía tây là nơi có những đỉnh cao nhất vùng. Dải đồng bằng ven biển hẹp nằm ở Đông Triều, Quảng Yên, Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà, Móng Cái.
Bờ biển dài, khúc khuỷu, với hàng nghìn hòn đảo — phần lớn là đảo đá vôi trong vịnh Hạ Long và vịnh Bái Tử Long, cùng các đảo đất như Cái Bầu, Quan Lạn, Ngọc Vừng, Cô Tô, Vĩnh Thực. Các sông đều ngắn và dốc: Bạch Đằng, Ka Long, Tiên Yên, Ba Chẽ, Diễn Vọng. Ven biển có nhiều rừng ngập mặn.
Khu bảo tồn tiêu biểu gồm Vườn quốc gia Bái Tử Long, Rừng quốc gia Yên Tử và vùng lõi di sản vịnh Hạ Long. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa đông lạnh hơn các vùng đồng bằng do ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa đông bắc. Bão là rủi ro thiên nhiên lớn nhất: bão Yagi tháng 9/2024 đổ bộ vào vùng Quảng Ninh – Hải Phòng, gây thiệt hại nặng. Ngoài ra còn có lũ quét, sạt lở ở vùng núi và sụt lún, ô nhiễm liên quan đến khai thác than.
Con người
Người Kinh chiếm đa số, tập trung ở các đô thị ven biển và vùng mỏ. Vùng núi phía đông bắc là nơi sinh sống của người Dao (các nhóm Thanh Phán, Thanh Y), Tày, Sán Dìu, Sán Chỉ, Hoa và một số dân tộc khác; huyện Bình Liêu cũ có đông đồng bào Tày, Dao, Sán Chỉ.
Dân cư vùng mỏ có nguồn gốc rất đa dạng: từ thời Pháp thuộc, lao động từ các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ như Thái Bình, Nam Định, Hải Dương đã ra vùng mỏ làm thợ, và nhiều đợt di dân sau năm 1954 tiếp tục bổ sung. Vì thế giọng nói ở các đô thị vùng mỏ pha trộn nhiều vùng miền Bắc Bộ. Cư dân hải đảo ở Quan Lạn, Cô Tô có truyền thống đánh bắt hải sản lâu đời.
Tín ngưỡng gồm Phật giáo (gắn với Yên Tử và dòng Trúc Lâm), thờ cúng tổ tiên, thờ thần biển, thờ các danh tướng chống ngoại xâm như Trần Hưng Đạo, cùng Công giáo ở một số vùng. Đồng bào Dao giữ các nghi lễ như lễ cấp sắc.
Về tính cách, người vùng mỏ thường được nhắc đến với truyền thống "Kỷ luật và Đồng tâm": kỷ luật trong lao động, đoàn kết, thẳng thắn, chịu được gian khổ. Người vùng biển, hải đảo được coi là phóng khoáng, gắn bó với biển. Đây là những hình ảnh mang tính truyền thống, gắn với lịch sử hình thành vùng đất.
Văn hóa
Di sản
- Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà — Di sản thiên nhiên thế giới (công nhận lần đầu năm 1994, mở rộng năm 2023).
- Quần thể di tích Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc — Di sản thế giới (2025), trong đó Yên Tử thuộc Quảng Ninh.
- Khu di tích lịch sử Bạch Đằng và khu di tích nhà Trần ở Đông Triều — các di tích quốc gia đặc biệt.
Lễ hội
- Lễ hội Yên Tử — khai hội đầu tháng Giêng, kéo dài suốt mùa xuân, là lễ hội hành hương lớn ở miền Bắc.
- Lễ hội Bạch Đằng — tưởng niệm các trận Bạch Đằng.
- Lễ hội đền Cửa Ông — thờ Trần Quốc Tảng, con trai Trần Hưng Đạo.
- Lễ hội Quan Lạn — với hội đua thuyền, tưởng nhớ chiến thắng của Trần Khánh Dư ở Vân Đồn.
- Lễ hội đình Trà Cổ — hội làng ven biển ở Móng Cái.
Văn hóa dân tộc và nghệ thuật
Đồng bào Dao giữ lễ cấp sắc và trang phục thêu cầu kỳ; người Tày ở Bình Liêu hát then, hát soóng cọ; người Sán Dìu hát soóng cô. Tranh than đá là một sản phẩm thủ công riêng của vùng mỏ.
Kiến trúc
Kiến trúc tiêu biểu gồm quần thể chùa, am, tháp trên Yên Tử (chùa Hoa Yên, chùa Đồng), lăng mộ các vua Trần ở Đông Triều, đình Quan Lạn, đình Trà Cổ, đền Cửa Ông, cùng các công trình thời Pháp ở Quảng Yên và Hòn Gai.
Ẩm thực
Ẩm thực Quảng Ninh gắn với biển: chả mực Hạ Long giã tay, sá sùng Vân Đồn, ngán, tu hài, cù kỳ, bánh gật gù Quảng Yên, bánh cuốn chả mực, cùng gà đồi Tiên Yên và rượu mơ Yên Tử.
Nhân vật tiêu biểu
- Ngô Quyền (898–944) — Người đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938.
- Lý Anh Tông (1136–1175) — Vị vua lập trang Vân Đồn năm 1149.
- Trần Hưng Đạo (?–1300) — Tổng chỉ huy kháng chiến chống Nguyên Mông, người chỉ huy trận Bạch Đằng năm 1288.
- Trần Nhân Tông (1258–1308) — Vị vua anh hùng chống Nguyên, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm trên núi Yên Tử.
- Trần Khánh Dư (?–1340) — Tướng nhà Trần, đánh tan đoàn thuyền lương quân Nguyên ở Vân Đồn năm 1288.
- Pháp Loa (1284–1330) — Tổ thứ hai của Thiền phái Trúc Lâm.
- Huyền Quang (1254–1334) — Tổ thứ ba của Thiền phái Trúc Lâm.
- Trần Quốc Tảng — Con trai Trần Hưng Đạo, trấn giữ vùng Cửa Ông, được thờ ở đền Cửa Ông.
- Lê Thánh Tông (1442–1497) — Vị vua để lại bài thơ khắc trên núi Bài Thơ ở Hạ Long.
- Nguyễn Văn Cừ (1912–1941) — Nhà hoạt động cách mạng từng hoạt động trong phong trào công nhân vùng mỏ Hòn Gai trước khi trở thành Tổng Bí thư.
Kinh tế
Quảng Ninh là bể than antraxit chủ yếu của Việt Nam, được khai thác liên tục từ cuối thế kỷ 19. Gắn với than là các nhà máy nhiệt điện Quảng Ninh, Mông Dương, Cẩm Phả, Uông Bí, cùng công nghiệp cơ khí mỏ, xi măng và vật liệu xây dựng.
Ba trụ cột kinh tế hiện nay là công nghiệp than – điện, du lịch (vịnh Hạ Long, Yên Tử, các đảo) và thương mại biên giới qua cửa khẩu quốc tế Móng Cái, cùng các cửa khẩu Hoành Mô, Bắc Phong Sinh. Tỉnh có Khu kinh tế Vân Đồn, nay là đặc khu, và các khu công nghiệp ở Quảng Yên, Đông Triều, Hải Hà. Thủy sản, nuôi trồng hải sản và lâm nghiệp là các ngành truyền thống quan trọng.
Về hạ tầng, tỉnh có cảng hàng không quốc tế Vân Đồn (khai trương năm 2018), cảng biển Cái Lân, Cẩm Phả, tuyến cao tốc nối Hạ Long với Hải Phòng, Hà Nội và Móng Cái, cầu Bãi Cháy và cầu Bạch Đằng.
Du lịch
- Vịnh Hạ Long — Di sản thiên nhiên thế giới với hàng nghìn đảo đá vôi, hang Sửng Sốt, động Thiên Cung, hang Đầu Gỗ.
- Vịnh Bái Tử Long và Vườn quốc gia Bái Tử Long — Vùng vịnh nối tiếp Hạ Long về phía đông bắc.1Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Đặc khu Vân Đồn
- Yên Tử — Quần thể chùa, am, tháp dọc đường lên đỉnh, nơi có chùa Đồng và chùa Hoa Yên.2Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Bình Khê
- Khu di tích nhà Trần ở Đông Triều — Lăng mộ các vua Trần và am Ngọa Vân.
- Bãi cọc Bạch Đằng (Quảng Yên) — Dấu tích trận thủy chiến năm 1288.3Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Liên Hoà
- Đền Cửa Ông (Cẩm Phả) — Đền thờ Trần Quốc Tảng trên đồi nhìn ra vịnh.4Nằm ở Phường Cửa Ông
- Vân Đồn — Dấu tích thương cảng cổ và các đảo Quan Lạn, Minh Châu.5Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Đặc khu Vân Đồn
- Đảo Cô Tô — Quần đảo xa bờ với bãi cát trắng và ngọn hải đăng.6Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Đặc khu Cô Tô
- Móng Cái và bãi biển Trà Cổ — Thành phố cửa khẩu và mũi Sa Vĩ, điểm đầu đường bờ biển Việt Nam.7Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Móng Cái 1
- Bảo tàng Quảng Ninh — Nơi giới thiệu lịch sử, văn hóa và vùng mỏ của tỉnh.8Nằm ở Phường Hồng Gai
- Bình Liêu — Vùng núi biên giới với cột mốc và đường cỏ lau, nơi sinh sống của người Tày, Dao, Sán Chỉ.
Bản đồ du lịch
8 trong 11 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.
Đang tải bản đồ…
- 1Vịnh Bái Tử Long và Vườn quốc gia Bái Tử Long — Đặc khu Vân Đồn (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 2Yên Tử — Phường Bình Khê (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 3Bãi cọc Bạch Đằng — Phường Liên Hoà (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 4Đền Cửa Ông — Phường Cửa Ông
- 5Vân Đồn — Đặc khu Vân Đồn (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 6Đảo Cô Tô — Đặc khu Cô Tô (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 7Móng Cái và bãi biển Trà Cổ — Phường Móng Cái 1 (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 8Bảo tàng Quảng Ninh — Phường Hồng Gai
Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.