Bỏ qua, tới nội dung chính

Cuộc sáp nhập 2025: từ 63 xuống 34

Thái Bình

Nay thuộc

Hưng Yên

Hiệu lực từ 1/7/2025

Biển số xe
17

Hình thành từ — Hưng Yên

Các xã, phường nay nằm trên đất Thái Bình

Sau sáp nhập, vùng đất của Thái Bình cũ gồm 65 đơn vị cấp xã thuộc Hưng Yên: 5 phường, 60 xã. Vị trí được xác định bằng một điểm nằm trong mỗi xã, phường, đối chiếu với ranh giới tỉnh cũ.

Phường, xã và đặc khu — Hưng Yên →

Hồ sơ tỉnh cũ

Tổng quan

Thái Bình (cũ) là một tỉnh ven biển thuộc đồng bằng sông Hồng, được người Pháp thành lập năm 1890 và tồn tại đến ngày 30 tháng 6 năm 2025. Tỉnh lỵ là thành phố Thái Bình, nằm bên sông Trà Lý. Đây là một trong số rất ít tỉnh gần như giữ nguyên địa giới suốt hơn một thế kỷ, không trải qua các cuộc hợp nhất, chia tách như phần lớn các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ.

Thái Bình được biết đến là "quê lúa", là đất phát tích nhà Trần, quê của nhà bác học Lê Quý Đôn, một cái nôi của nghệ thuật chèo và múa rối nước, và là quê hương của những lớp người đi khai hoang, lập nghiệp khắp mọi miền đất nước. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, Thái Bình hợp nhất với Hưng Yên thành tỉnh Hưng Yên mới.

Lịch sử

Thời cổ đến thế kỷ 10

Phần lớn đất Thái Bình là đất bồi do sông Hồng và sông Thái Bình bồi đắp, càng về phía biển càng mới. Theo truyền thuyết và sử sách, nữ tướng Vũ Thị Thục thời Hai Bà Trưng đã tập hợp nghĩa quân ở vùng Tiên La (Hưng Hà). Thế kỷ 10, Trần Lãm chiếm giữ Bố Hải Khẩu — vùng thành phố Thái Bình sau này — xưng Trần Minh Công, là một trong mười hai sứ quân và là người nuôi dạy Đinh Bộ Lĩnh.

Thời Lý – Trần – Lê

Thời Lý, thiền sư Không Lộ gắn với việc dựng chùa Nghiêm Quang, tiền thân của chùa Keo. Thời Trần, vùng Hưng Hà thuộc phủ Long Hưng, nơi có lăng mộ và tông miếu dòng họ Trần ở hương Tinh Cương; khu Tam Đường lưu giữ lăng Trần Thừa — thân phụ vua Trần Thái Tông — cùng một số vua Trần đầu tiên. Thời Lê, đất này thuộc trấn Sơn Nam, rồi Sơn Nam Hạ. Đây là thời kỳ khoa bảng nở rộ, với đỉnh cao là Lê Quý Đôn, người Diên Hà, đỗ Hội nguyên rồi Bảng nhãn năm 1752.

Thời Nguyễn và Pháp thuộc

Năm 1828, doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ tổ chức khẩn hoang vùng bãi bồi ven biển, đắp đê, lập ấp, thành lập huyện Tiền Hải. Dưới triều Nguyễn, đất Thái Bình nằm trong các tỉnh Nam Định và Hải Dương. Năm 1890, chính quyền Pháp tách một số phủ huyện của hai tỉnh này để lập tỉnh Thái Bình.

Thời Pháp thuộc, Thái Bình là vùng đất có phong trào yêu nước và cách mạng mạnh. Đầu thế kỷ 20, Nguyễn Đức Cảnh người Thái Thụy trở thành một trong những người tổ chức phong trào công nhân. Năm 1930, nông dân Tiền Hải nổi dậy đấu tranh — một sự kiện tiêu biểu của cao trào cách mạng những năm 1930 – 1931. Nạn đói năm Ất Dậu 1944 – 1945 khiến Thái Bình là một trong những nơi chịu thiệt hại nặng nề nhất ở đồng bằng Bắc Bộ.

Từ 1945 đến 2025

Trong kháng chiến chống Pháp, nhiều vùng của tỉnh bị chiếm đóng; phong trào du kích hoạt động suốt những năm 1950 – 1954. Thời kỳ chống Mỹ, Thái Bình được biết đến như một hậu phương lớn, đi đầu phong trào thâm canh lúa, đồng thời có rất nhiều thanh niên lên đường nhập ngũ. Từ những năm 1960, hàng loạt đợt người Thái Bình đi xây dựng vùng kinh tế mới ở Tây Bắc, rồi sau năm 1975 ở Tây Nguyên và miền Nam.

Khác với Hưng Yên, Nam Định hay Hà Nam, Thái Bình không bị hợp nhất với tỉnh nào trong những năm 1960 – 1970, và giữ ổn định địa giới cho đến năm 2025. Thị xã Thái Bình được nâng lên thành phố năm 2004.

Sáp nhập năm 2025

Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 thông qua ngày 12 tháng 6 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, toàn bộ tỉnh Thái Bình hợp nhất với tỉnh Hưng Yên thành tỉnh Hưng Yên mới. Tên gọi Hưng Yên được giữ lại, và trung tâm hành chính của tỉnh mới đặt tại Hưng Yên, nằm ở phía tây bắc bên kia sông Luộc. Cấp huyện bị bãi bỏ trên cả nước; các xã, phường của Thái Bình cũ trở thành đơn vị trực thuộc tỉnh Hưng Yên.

Tên Thái Bình vẫn còn trong đời sống: biển số xe 17 tiếp tục được sử dụng, và các địa danh Thái Thụy, Tiền Hải, Kiến Xương, Quỳnh Phụ, Hưng Hà, Vũ Thư… vẫn sống trong tên các xã, phường cũng như trong các thương hiệu đặc sản như bánh cáy làng Nguyễn hay canh cá Quỳnh Côi. Với nhiều người con xa quê, "người Thái Bình" vẫn là cách tự giới thiệu quen thuộc.

Địa lý

Thái Bình cũ được bao bọc bởi sông và biển ở mọi phía: sông Hồng ở phía tây và tây nam, ngăn cách với Hà Nam và Nam Định; sông Luộc ở phía bắc, ngăn cách với Hưng Yên và Hải Dương; sông Hóa ở phía đông bắc, giáp Hải Phòng; vịnh Bắc Bộ ở phía đông. Sông Trà Lý chảy qua giữa tỉnh và chia đất thành hai nửa bắc – nam.

Địa hình hoàn toàn bằng phẳng, thấp, không có đồi núi. Bờ biển bồi tụ có các cửa sông Thái Bình, Diêm Điền, Trà Lý, Lân và Ba Lạt, với bãi triều, rừng ngập mặn và các cồn cát như Cồn Vành, Cồn Đen. Vùng ven biển Thái Thụy và Tiền Hải thuộc Khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng do UNESCO công nhận năm 2004.

Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh. Bão, nước dâng do bão, xâm nhập mặn và úng ngập là các nguy cơ thiên tai chính; hệ thống đê sông, đê biển là tuyến phòng thủ quan trọng nhất.

Con người

Cư dân hầu hết là người Kinh, nói phương ngữ Bắc Bộ với một số nét phát âm địa phương. Đời sống tín ngưỡng gồm thờ cúng tổ tiên, thờ thành hoàng, thờ Mẫu và Đức Vua Cha Bát Hải Động Đình, Phật giáo, và một cộng đồng Công giáo lớn; Thái Bình là trụ sở của một giáo phận.

Người Thái Bình thường được mô tả là cần cù, chịu thương chịu khó, tiết kiệm, gắn bó với ruộng đồng và hiếu học. Những đợt di dân liên tục từ thế kỷ 20 khiến người Thái Bình có mặt ở hầu khắp các tỉnh, mang theo nếp làng và nghề nông của quê gốc. Ca dao còn lưu câu "Thái Bình có cái cầu Bo / Có nhà máy cửi có lò đúc tiền", nhắc đến bộ mặt của tỉnh lỵ thời Pháp thuộc.

Văn hóa

  • Chèo — làng Khuốc (Đông Hưng) có phường chèo lâu đời; Thái Bình được coi là một cái nôi của nghệ thuật này.
  • Múa rối nước — phường Nguyên Xá và Đông Các (Đông Hưng) vẫn biểu diễn trên ao làng.
  • Lễ hội chùa Keo — với thi bơi chải, thi nấu cơm, thi kéo lửa, gắn với thiền sư Không Lộ.
  • Lễ hội đền Trần (Hưng Hà), đền Tiên La, đền Đồng Bằng — các lễ hội lớn của tỉnh.
  • Làng nghề: chạm bạc Đồng Xâm, dệt đũi Nam Cao (Kiến Xương), dệt chiếu cói ven biển.
  • Ẩm thực: bánh cáy làng Nguyễn, canh cá Quỳnh Côi, bánh đa cua, gỏi nhệch, ngao và hải sản ven biển.

Nhân vật tiêu biểu

  • Vũ Thị Thục — nữ tướng thời Hai Bà Trưng, được thờ ở đền Tiên La (Hưng Hà).
  • Trần Lãm — sứ quân Trần Minh Công ở Bố Hải Khẩu, người nuôi dạy Đinh Bộ Lĩnh.
  • Không Lộ (?–1119) — thiền sư thời Lý, được thờ ở chùa Keo.
  • Lê Quý Đôn (1726–1784) — nhà bác học, sử gia, người Diên Hà (Hưng Hà).
  • Nguyễn Công Trứ (1778–1858) — người Hà Tĩnh, doanh điền sứ lập huyện Tiền Hải.
  • Bùi Viện (1839–1878) — nhà cải cách, người đi sứ sang Hoa Kỳ thời Tự Đức, người Thái Bình.
  • Nguyễn Đức Cảnh (1908–1932) — nhà cách mạng, người tổ chức phong trào công nhân, quê Thái Thụy.
  • Hoàng Văn Thái (1915–1986) — đại tướng, Tổng Tham mưu trưởng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, người Tiền Hải.
  • Phạm Tuân (sinh 1947) — người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ năm 1980, quê Kiến Xương.

Kinh tế

Nông nghiệp là nền tảng truyền thống: Thái Bình là vùng trồng lúa trọng điểm của đồng bằng sông Hồng, cùng với rau màu, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản ven biển (ngao, tôm, cá).

Công nghiệp phát triển quanh thành phố Thái Bình với các khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phúc Khánh, Sông Trà, và ở vùng ven biển với Khu kinh tế Thái Bình (Thái Thụy, Tiền Hải). Mỏ khí Tiền Hải trên đất liền cung cấp khí cho công nghiệp vật liệu xây dựng như gạch ốp lát, kính; Trung tâm điện lực Thái Bình ở Thái Thụy là nguồn điện lớn của vùng. Cảng Diêm Điền phục vụ nghề cá và vận tải ven biển.

Giao thông chính gồm quốc lộ 10, 39 và tuyến đường bộ ven biển. Tỉnh không có sân bay và chưa có đường sắt quốc gia.

Du lịch

  • Chùa Keo (Vũ Thư) — quần thể chùa gỗ thế kỷ 17 với gác chuông ba tầng mái.1Nằm ở Xã Vũ Tiên
  • Khu di tích đền Trần (Hưng Hà) — lăng mộ và tông miếu dòng họ Trần.
  • Đền Tiên La (Hưng Hà) — thờ nữ tướng Vũ Thị Thục, nổi tiếng với các mảng chạm khắc gỗ.
  • Đền Đồng Bằng (Quỳnh Phụ) — trung tâm thờ Đức Vua Cha Bát Hải Động Đình.
  • Khu lưu niệm Lê Quý Đôn (Hưng Hà) — tại quê hương nhà bác học.
  • Cồn Vành, Cồn Đen, bãi biển Đồng Châu — bãi bồi, rừng ngập mặn, chim di cư.
  • Làng chạm bạc Đồng Xâm (Kiến Xương).
  • Làng Bách Thuận (Vũ Thư) — làng quê được chăm chút cảnh quan xanh, sạch.

Bản đồ du lịch

1 trong 8 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.

Đang tải bản đồ…

  1. 1Chùa Keo — Xã Vũ Tiên

Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.