Bỏ qua, tới nội dung chính

Cuộc sáp nhập 2025: từ 63 xuống 34

Hưng Yên

Nay thuộc

Hưng Yên

Hiệu lực từ 1/7/2025

Biển số xe
89

Hình thành từ — Hưng Yên

Các xã, phường nay nằm trên đất Hưng Yên

Sau sáp nhập, vùng đất của Hưng Yên cũ gồm 39 đơn vị cấp xã thuộc Hưng Yên: 6 phường, 33 xã. Vị trí được xác định bằng một điểm nằm trong mỗi xã, phường, đối chiếu với ranh giới tỉnh cũ.

Phường, xã và đặc khu — Hưng Yên →

Hồ sơ tỉnh cũ

Tổng quan

Hưng Yên (cũ) là một tỉnh nhỏ thuộc đồng bằng sông Hồng, nằm ở bờ tả sông Hồng, phía đông nam Hà Nội, tồn tại với tư cách đơn vị hành chính cấp tỉnh từ năm 1831 đến năm 1968 và từ năm 1997 đến ngày 30 tháng 6 năm 2025. Tỉnh lỵ là thành phố Hưng Yên, phát triển trên nền thương cảng Phố Hiến xưa.

Vùng đất này được biết đến với Phố Hiến — thương cảng sầm uất thế kỷ 17, với nhãn lồng tiến vua, với truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung, với danh y Hải Thượng Lãn Ông và khởi nghĩa Bãi Sậy. Trong những thập niên gần đây, phía bắc tỉnh trở thành một vùng công nghiệp lớn bám theo quốc lộ 5. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, Hưng Yên hợp nhất với Thái Bình thành tỉnh Hưng Yên mới.

Lịch sử

Thời cổ và thời Bắc thuộc

Vùng đầm lầy ven sông Hồng thuộc Khoái Châu là nơi gắn với truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung ở bãi Tự Nhiên và đầm Dạ Trạch. Giữa thế kỷ 6, Triệu Quang Phục rút về đầm Dạ Trạch, dựa vào địa thế lau sậy để đánh quân Lương, rồi xưng Triệu Việt Vương.

Thời phong kiến độc lập

Thời Trần, Phạm Ngũ Lão người Phù Ủng (Ân Thi) trở thành một danh tướng trong các cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông. Thời Lê, đất này thuộc trấn Sơn Nam, sau là Sơn Nam Thượng; trấn lỵ Sơn Nam đặt ở vùng Phố Hiến.

Thế kỷ 16 – 17, Phố Hiến trở thành nơi tàu buôn nước ngoài dừng lại làm thủ tục trước khi lên Thăng Long. Người Hoa, người Nhật, rồi các công ty Đông Ấn Hà Lan và Anh có mặt ở đây; người Hoa lập các hội quán và đền Thiên Hậu. Câu "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến" ra đời từ thời kỳ này. Sang thế kỷ 18, sông bồi lấp, đổi dòng và ngoại thương bị hạn chế, Phố Hiến dần lụi tàn.

Thời Nguyễn và Pháp thuộc

Năm 1831, vua Minh Mạng lập tỉnh Hưng Yên. Những năm 1880, Nguyễn Thiện Thuật lãnh đạo khởi nghĩa Bãi Sậy, dựa vào vùng lau sậy rộng lớn của Hưng Yên làm căn cứ chống Pháp. Thủ lĩnh Yên Thế Hoàng Hoa Thám sinh ra ở Tiên Lữ. Hưng Yên cũng là quê của nhiều nhà cách mạng thời kỳ đầu như Tô Hiệu.

Từ 1945 đến 2025

Trong kháng chiến chống Pháp, nhiều vùng của tỉnh bị chiếm đóng, phong trào du kích hoạt động mạnh ở vùng đồng bằng. Năm 1968, Hưng Yên hợp nhất với Hải Dương thành tỉnh Hải Hưng, tỉnh lỵ đặt ở Hải Dương. Theo Nghị quyết của Quốc hội tháng 11 năm 1996, Hải Hưng được chia lại; tỉnh Hưng Yên được tái lập từ ngày 1 tháng 1 năm 1997, tỉnh lỵ trở lại thị xã Hưng Yên, sau này nâng lên thành phố. Từ đó, nhờ vị trí sát Hà Nội, tỉnh phát triển nhanh công nghiệp và đô thị ở phía bắc, trong khi phía nam vẫn là vùng nông nghiệp và cây ăn quả.

Sáp nhập năm 2025

Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 thông qua ngày 12 tháng 6 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, toàn bộ tỉnh Hưng Yên hợp nhất với tỉnh Thái Bình thành tỉnh Hưng Yên mới. Tên Hưng Yên được giữ lại và trung tâm hành chính của tỉnh mới đặt tại Hưng Yên — tức là tỉnh lỵ cũ vẫn giữ vai trò trung tâm. Cấp huyện bị bãi bỏ, các xã, phường được sắp xếp lại thành đơn vị cơ sở trực thuộc tỉnh.

Bản sắc của Hưng Yên cũ vẫn hiện diện rõ: biển số xe 89 tiếp tục được dùng song song với biển 17 của Thái Bình; các địa danh Phố Hiến, Khoái Châu, Văn Giang, Mỹ Hào… vẫn sống trong tên gọi các xã, phường và trong thương hiệu đặc sản như nhãn lồng, gà Đông Tảo, tương Bần.

Địa lý

Hưng Yên cũ nằm trọn trong châu thổ sông Hồng, không có đồi núi. Phía tây giáp Hà Nội qua sông Hồng, phía bắc giáp Bắc Ninh, phía đông giáp Hải Dương, phía nam giáp Thái Bình qua sông Luộc, phía tây nam giáp Hà Nam qua sông Hồng. Tỉnh không giáp biển.

Địa hình thấp dần từ tây bắc xuống đông nam. Ngoài sông Hồng và sông Luộc, tỉnh có nhiều sông nội đồng thuộc hệ thống thủy nông Bắc Hưng Hải, công trình thủy lợi lớn được xây dựng từ cuối thập niên 1950. Dải đất phù sa ven sông Hồng (Văn Giang, Khoái Châu, Kim Động, Hưng Yên) thích hợp trồng nhãn, chuối, cây cảnh.

Khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh. Nguy cơ thiên tai chủ yếu là lũ sông Hồng, úng ngập và ảnh hưởng của bão.

Con người

Cư dân chủ yếu là người Kinh, nói phương ngữ Bắc Bộ gần với giọng Hà Nội. Đời sống tín ngưỡng gồm thờ cúng tổ tiên, thờ thành hoàng, thờ Mẫu, Phật giáo, cùng nhiều xứ đạo Công giáo. Phố Hiến xưa từng có cộng đồng người Hoa đông đúc, để lại các hội quán và đền Thiên Hậu.

Người Hưng Yên thường được nhắc đến là cần cù, chịu khó, khéo buôn bán — một nếp còn từ thời Phố Hiến — và coi trọng việc học, với những làng khoa bảng như Thổ Hoàng, Phú Thị, Xuân Cầu. Vùng đất cũng được biết đến với truyền thống yêu nước gắn với Bãi Sậy và các nhà cách mạng thời kỳ đầu.

Văn hóa

  • Lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung ở đền Đa Hòa và đền Dạ Trạch (Khoái Châu).
  • Lễ hội Phố Hiến — gắn với đền Mẫu, đền Trần, chùa Chuông và các di tích của phố thị cổ.
  • Văn miếu Xích Đằng — nơi thờ Khổng Tử và tôn vinh các nhà khoa bảng của trấn Sơn Nam.
  • Hát trống quân và chèo ở các làng ven sông; ca trù còn ở một số làng.
  • Làng nghề: tương Bần (Mỹ Hào), đúc đồng Lộng Thượng (Văn Lâm), trồng cây cảnh và hoa ở Văn Giang.
  • Đặc sản: nhãn lồng, gà Đông Tảo, chả gà Tiểu Quan, sen hồ Bán Nguyệt.

Nhân vật tiêu biểu

  • Triệu Quang Phục (?–571) — Triệu Việt Vương, lấy đầm Dạ Trạch làm căn cứ chống quân Lương.
  • Phạm Ngũ Lão (1255–1320) — danh tướng nhà Trần, người làng Phù Ủng (Ân Thi).
  • Nguyễn Trung Ngạn (1289–1370) — đại thần, nhà luật học thời Trần, người Thổ Hoàng (Ân Thi).
  • Đoàn Thị Điểm (1705–1748) — nữ sĩ, người thường được coi là dịch giả bản diễn Nôm Chinh phụ ngâm.
  • Lê Hữu Trác (1724–1791) — Hải Thượng Lãn Ông, danh y, sinh ở Liêu Xá (Yên Mỹ).
  • Nguyễn Thiện Thuật (1844–1926) — thủ lĩnh khởi nghĩa Bãi Sậy, người Mỹ Hào.
  • Hoàng Hoa Thám (?–1913) — thủ lĩnh khởi nghĩa Yên Thế, sinh ở Dị Chế (Tiên Lữ).
  • Chu Mạnh Trinh (1862–1905) — nhà thơ, tác giả Hương Sơn phong cảnh ca, người Phú Thị (Văn Giang).
  • Nguyễn Công Hoan (1903–1977) — nhà văn, người Xuân Cầu (Văn Giang).
  • Tô Hiệu (1912–1944) — nhà cách mạng, người Xuân Cầu (Văn Giang).
  • Nguyễn Văn Linh (1915–1998) — Tổng Bí thư thời kỳ đầu Đổi mới, quê Yên Mỹ.

Kinh tế

Sau khi tái lập năm 1997, Hưng Yên chuyển mạnh từ thuần nông sang công nghiệp. Các khu công nghiệp Phố Nối A, Phố Nối B, Thăng Long II, Minh Đức… tập trung ở Mỹ Hào, Văn Lâm, Yên Mỹ dọc quốc lộ 5 và cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, thu hút sản xuất điện tử, cơ khí, dệt may và thực phẩm. Khu đô thị ở Văn Giang phát triển như một phần ven đô của Hà Nội.

Nông nghiệp chuyển sang cây ăn quả, cây cảnh, rau màu và chăn nuôi, nổi tiếng với nhãn, chuối, cam, gà Đông Tảo. Tuyến đường sắt Hà Nội – Hải Phòng chạy qua phía bắc tỉnh; quốc lộ 38, 39 nối tỉnh lỵ với các vùng lân cận. Tỉnh không có sân bay và cảng biển.

Du lịch

  • Quần thể di tích Phố Hiến — đền Mẫu, đền Trần, chùa Chuông, đền Thiên Hậu, Văn miếu Xích Đằng.1Nằm ở Phường Hồng Châu
  • Hồ Bán Nguyệt — hồ sen giữa thành phố Hưng Yên cũ.
  • Khu tưởng niệm Hải Thượng Lãn Ông (Yên Mỹ).
  • Đền Đa Hòa, đền Dạ Trạch (Khoái Châu) — thờ Chử Đồng Tử và Tiên Dung.
  • Đền Ủng (Ân Thi) — thờ Phạm Ngũ Lão tại quê hương ông.
  • Làng Nôm (Văn Lâm) — làng cổ với cầu đá, chợ làng.
  • Chùa Thái Lạc (Văn Lâm) — ngôi chùa cổ còn giữ nhiều mảng chạm khắc gỗ thời Trần.

Bản đồ du lịch

1 trong 7 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.

Đang tải bản đồ…

  1. 1Quần thể di tích Phố Hiến — Phường Hồng Châu

Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.