Bỏ qua, tới nội dung chính

Cuộc sáp nhập 2025: từ 63 xuống 34

Hải Dương

Nay thuộc

Hải Phòng

Hiệu lực từ 1/7/2025

Biển số xe
34

Hình thành từ — Hải Phòng

Các xã, phường nay nằm trên đất Hải Dương

Sau sáp nhập, vùng đất của Hải Dương cũ gồm 64 đơn vị cấp xã thuộc Hải Phòng: 21 phường, 43 xã. Vị trí được xác định bằng một điểm nằm trong mỗi xã, phường, đối chiếu với ranh giới tỉnh cũ.

Phường, xã và đặc khu — Hải Phòng →

Hồ sơ tỉnh cũ

Tổng quan

Hải Dương là tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng, nằm giữa Hà Nội và Hải Phòng, tồn tại từ năm 1831 đến năm 1968 và lần nữa từ ngày 1/1/1997 đến ngày 30/6/2025. Tỉnh lỵ là thành phố Hải Dương, còn gọi là thành Đông. Đây là vùng đất của xứ Đông xưa — một trong "tứ trấn" bao quanh Thăng Long — nổi tiếng với truyền thống khoa bảng, với Côn Sơn – Kiếp Bạc, gốm Chu Đậu, bánh đậu xanh và vải thiều Thanh Hà.

Từ ngày 1/7/2025, Hải Dương hợp nhất với thành phố Hải Phòng thành thành phố Hải Phòng mới; tên tỉnh Hải Dương không còn, trung tâm hành chính đặt tại Hải Phòng.

Lịch sử

Thời cổ và thời Trần

Vùng đất Hải Dương có người cư trú từ lâu đời, với nhiều di chỉ khảo cổ thời kim khí. Thời Trần, vùng Chí Linh, Kinh Môn, Nam Sách gắn bó sâu sắc với hoàng tộc. Vạn Kiếp (Kiếp Bạc) là đại bản doanh của Trần Hưng Đạo trong các cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông, là nơi ông sống những năm cuối đời và mất năm 1300. Côn Sơn là nơi Tư đồ Trần Nguyên Đán về trí sĩ; Chu Văn An về dạy học và mất ở núi Phượng Hoàng.

Nguyễn Trãi và thời Lê

Nguyễn Trãi có quê nội ở Chi Ngại (Chí Linh). Sau khi giúp Lê Lợi đánh đuổi quân Minh, ông lui về ở ẩn tại Côn Sơn và để lại bài Côn Sơn ca. Thời Lê, trấn Hải Dương là một trong bốn trấn quan trọng nhất quanh kinh thành, nổi tiếng là đất học. Làng Mộ Trạch (Bình Giang) được mệnh danh "lò tiến sĩ xứ Đông"; văn miếu Mao Điền là nơi tổ chức thi Hương của trấn. Gốm Chu Đậu (Nam Sách) phát triển rực rỡ trong thế kỷ 15–16, được xuất khẩu theo các tuyến thương mại châu Á; nhiều hiện vật được tìm thấy trong các con tàu đắm ngoài khơi.

Thời Mạc, vùng đất Hải Dương là địa bàn trọng yếu của nhà Mạc, với nhiều di tích liên quan còn lại ở Kinh Môn, Chí Linh.

Thời Nguyễn và Pháp thuộc

Năm 1831, vua Minh Mạng lập tỉnh Hải Dương, khi đó bao gồm cả phần lớn vùng đất Hải Phòng ngày nay. Từ cuối thế kỷ 19, người Pháp tách dần các vùng ven biển để lập thành phố Hải Phòng và tỉnh Kiến An. Đường sắt Hà Nội – Hải Phòng và đường số 5 chạy qua tỉnh, đưa thành phố Hải Dương trở thành điểm trung chuyển quan trọng.

Hải Hưng và tái lập tỉnh

Năm 1968, Hải Dương hợp nhất với Hưng Yên thành tỉnh Hải Hưng. Năm 1979, huyện Đông Triều được chuyển sang tỉnh Quảng Ninh. Từ ngày 1/1/1997, Hải Hưng được chia lại, tỉnh Hải Dương được tái lập. Cùng năm 1997, thị xã Hải Dương trở thành thành phố; thị xã Chí Linh trở thành thành phố năm 2019. Trong những năm trước sáp nhập, Hải Dương phát triển mạnh công nghiệp dọc quốc lộ 5 và cao tốc Hà Nội – Hải Phòng.

Sáp nhập năm 2025

Theo Nghị quyết 202/2025/QH15, thông qua ngày 12/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tỉnh Hải Dương hợp nhất với thành phố Hải Phòng thành thành phố Hải Phòng. Tên Hải Phòng được giữ lại, trung tâm hành chính đặt tại Hải Phòng. Cấp huyện bị bãi bỏ; các đơn vị cũ như Chí Linh, Kinh Môn, Nam Sách, Thanh Hà, Kim Thành, Cẩm Giàng, Bình Giang, Gia Lộc, Tứ Kỳ, Ninh Giang, Thanh Miện được sắp xếp thành các phường, xã trực thuộc thành phố.

Bản sắc Hải Dương vẫn còn trong biển số xe 34 tiếp tục được sử dụng, trong các tên gọi và thương hiệu như bánh đậu xanh Hải Dương, vải thiều Thanh Hà, gốm Chu Đậu, và trong các di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc — từ năm 2025 thuộc quần thể Di sản thế giới. Việc hợp nhất có thể xem là sự trở về của vùng đất trấn Hải Dương xưa trong một đơn vị hành chính chung.

Địa lý

Hải Dương cũ giáp Bắc Giang và Bắc Ninh ở phía bắc và tây bắc, Quảng Ninh ở phía đông bắc, Hải Phòng ở phía đông, Thái Bình ở phía nam và Hưng Yên ở phía tây. Tỉnh không giáp biển.

Địa hình chia hai vùng rõ rệt: vùng đồi núi ở phía bắc (Chí Linh, Kinh Môn), với dãy núi Côn Sơn – Phượng Hoàng và vùng núi đá vôi Kinh Môn nhiều hang động như động Kính Chủ; và vùng đồng bằng phù sa rộng lớn ở phía nam. Các sông chính gồm sông Thái Bình, Kinh Thầy, Kinh Môn, Luộc, Rạng, Sặt; ngã ba Phả Lại là nơi hợp lưu của các sông Cầu, Thương, Lục Nam. Hệ thống thủy nông Bắc Hưng Hải chạy qua vùng đồng bằng.

Khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh. Rủi ro thiên nhiên gồm lũ, ngập úng và bão; bão Yagi năm 2024 gây thiệt hại lớn cho tỉnh.

Con người

Cư dân Hải Dương chủ yếu là người Kinh, sống trong các làng quê đồng bằng với đình, chùa, văn chỉ; vùng đồi núi Chí Linh có cộng đồng người Sán Dìu. Tín ngưỡng gồm Phật giáo, thờ thành hoàng, thờ Đức Thánh Trần (với trung tâm là đền Kiếp Bạc) và thờ Mẫu; Công giáo có mặt ở một số giáo xứ.

Người Hải Dương — xứ Đông — từ lâu được biết đến với truyền thống hiếu học, coi trọng khoa cử, với những làng khoa bảng như Mộ Trạch. Họ cũng thường được miêu tả là chịu thương chịu khó, cần cù, gắn bó với nghề nông và nghề thủ công truyền thống. Đây là những hình ảnh mang tính truyền thống.

Văn hóa

Năm 2025, Côn Sơn – Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh là một phần của Quần thể di tích Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc, Di sản thế giới. Lễ hội Côn Sơn – Kiếp Bạc gồm hội xuân và hội thu là những lễ hội lớn nhất của tỉnh. Hải Dương có các phường múa rối nước ở Thanh Hà và Ninh Giang, cùng các giáo phường ca trù và chiếu chèo.

Làng nghề tiêu biểu gồm gốm Chu Đậu (được phục dựng từ cuối thế kỷ 20), gốm Cậy, chạm khắc gỗ Đông Giao, kim hoàn Châu Khê. Kiến trúc tiêu biểu: chùa Côn Sơn, đền Kiếp Bạc, văn miếu Mao Điền, chùa Kính Chủ, đền thờ Chu Văn An.

Ẩm thực có bánh đậu xanh — đặc sản gắn với tên Hải Dương — bánh gai Ninh Giang, vải thiều Thanh Hà, rươi Tứ Kỳ và chả rươi.

Nhân vật tiêu biểu

  • Trần Hưng Đạo (?–1300) — Tổng chỉ huy kháng chiến chống Nguyên Mông, đại bản doanh và đền thờ ở Kiếp Bạc.
  • Chu Văn An (1292–1370) — Nhà giáo mẫu mực, những năm cuối đời dạy học và mất ở Chí Linh.
  • Mạc Đĩnh Chi (?–1346) — Trạng nguyên thời Trần, người làng Lũng Động, nổi tiếng với tài ứng đối khi đi sứ.
  • Tuệ Tĩnh — Danh y thế kỷ 14, người Cẩm Giàng, được tôn là ông tổ thuốc Nam.
  • Trần Nguyên Đán (1325–1390) — Đại thần cuối Trần, về trí sĩ ở Côn Sơn; ông ngoại Nguyễn Trãi.
  • Nguyễn Trãi (1380–1442) — Nhà chính trị, nhà văn hóa, quê nội ở Chi Ngại, gắn bó với Côn Sơn.
  • Vũ Hữu — Nhà toán học thời Lê, người làng Mộ Trạch.
  • Nguyễn Lương Bằng (1904–1979) — Nhà hoạt động cách mạng, Phó Chủ tịch nước, người Thanh Miện.
  • Lê Thanh Nghị (1911–1989) — Nhà hoạt động cách mạng, Phó Thủ tướng, người Cẩm Giàng.

Kinh tế

Trước sáp nhập, Hải Dương là tỉnh công – nông nghiệp với vị trí trung chuyển giữa Hà Nội và Hải Phòng. Các khu công nghiệp Đại An, Phúc Điền, Nam Sách, Lai Vu và nhiều khu khác thu hút các ngành điện tử, cơ khí, dệt may, chế biến. Nhà máy nhiệt điện Phả Lại ở Chí Linh là một trong những nhà máy nhiệt điện than lâu đời ở miền Bắc. Kinh Môn có công nghiệp xi măng dựa trên nguồn đá vôi.

Nông nghiệp nổi tiếng với vải thiều Thanh Hà (chỉ dẫn địa lý được bảo hộ), cà rốt, hành tỏi Kinh Môn, lúa và thủy sản nước ngọt. Tỉnh nằm trên trục quốc lộ 5, cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, đường sắt Hà Nội – Hải Phòng và quốc lộ 18 qua Chí Linh.

Du lịch

  • Côn Sơn – Kiếp Bạc (Chí Linh) — Chùa Côn Sơn, đền Kiếp Bạc, thuộc quần thể Di sản thế giới.1Nằm ở Phường Trần Hưng Đạo
  • Đền thờ Chu Văn An (núi Phượng Hoàng) — Nơi thờ người thầy của Nho học Việt Nam.
  • Văn miếu Mao Điền (Cẩm Giàng) — Văn miếu của trấn Hải Dương xưa.2Nằm ở Xã Mao Điền
  • Động Kính Chủ (Kinh Môn) — Hang động núi đá vôi có nhiều bia ký cổ.
  • Làng gốm Chu Đậu (Nam Sách) — Nơi phục dựng dòng gốm xuất khẩu cổ.
  • Làng Mộ Trạch (Bình Giang) — "Lò tiến sĩ xứ Đông".
  • Vùng vải Thanh Hà — Vườn vải ven sông vào mùa thu hoạch.

Bản đồ du lịch

2 trong 7 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.

Đang tải bản đồ…

  1. 1Côn Sơn – Kiếp Bạc — Phường Trần Hưng Đạo
  2. 2Văn miếu Mao Điền — Xã Mao Điền

Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.