Bỏ qua, tới nội dung chính

Cuộc sáp nhập 2025: từ 63 xuống 34

Bình Định

Nay thuộc

Gia Lai

Hiệu lực từ 1/7/2025

Biển số xe
77

Hình thành từ — Gia Lai

Các xã, phường nay nằm trên đất Bình Định

Sau sáp nhập, vùng đất của Bình Định cũ gồm 58 đơn vị cấp xã thuộc Gia Lai: 17 phường, 41 xã. Vị trí được xác định bằng một điểm nằm trong mỗi xã, phường, đối chiếu với ranh giới tỉnh cũ.

Phường, xã và đặc khu — Gia Lai →

Hồ sơ tỉnh cũ

Tổng quan

Bình Định (trước năm 2025) là tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, nằm giữa Quảng Ngãi và Phú Yên, phía tây giáp Gia Lai, phía đông là biển Đông; tỉnh lỵ là thành phố Quy Nhơn. Vùng đất này từng là kinh đô Vijaya của Chăm Pa và là quê hương của phong trào Tây Sơn.

Bình Định được biết đến là "đất võ trời văn": cái nôi của võ cổ truyền, của nghệ thuật tuồng gắn với Đào Tấn, của bài chòi, và là nơi sinh ra hoặc gắn bó với nhiều nhà thơ lớn của phong trào Thơ mới. Tỉnh có cảng biển Quy Nhơn, nghề chế biến gỗ, những cụm tháp Chăm và bờ biển nhiều đầm, bán đảo.

Lịch sử

Từ Sa Huỳnh đến Vijaya

Đồng bằng ven biển Bình Định có các di tích thuộc văn hóa Sa Huỳnh. Từ khoảng đầu thế kỷ 11, Chăm Pa đặt kinh đô tại Vijaya, với thành Đồ Bàn (Chà Bàn); các cụm tháp Bánh Ít, Dương Long, Cánh Tiên, Tháp Đôi còn lại từ thời kỳ này, cùng các lò gốm Gò Sành. Năm 1069, Lý Thánh Tông và Lý Thường Kiệt đánh tới Vijaya, bắt vua Chăm Rudravarman III (Chế Củ). Thế kỷ 14, vua Chế Bồng Nga từ Vijaya nhiều lần tiến đánh Đại Việt.

Từ năm 1471 đến thời Tây Sơn

Năm 1471, Lê Thánh Tông chiếm Vijaya và lập phủ Hoài Nhơn. Thời chúa Nguyễn, vùng này được gọi là phủ Quy Nhơn. Đầu thế kỷ 17, các giáo sĩ Dòng Tên lập cơ sở tại Nước Mặn, nơi việc ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh bắt đầu thành hình.

Năm 1771, tại ấp Tây Sơn, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ khởi nghĩa. Nguyễn Nhạc chiếm thành Quy Nhơn, xưng hoàng đế năm 1778 với niên hiệu Thái Đức và xây lại thành Đồ Bàn thành thành Hoàng Đế. Nguyễn Huệ đánh tan quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút năm 1785, lên ngôi hoàng đế Quang Trung năm 1788 và đại phá quân Thanh vào Tết Kỷ Dậu 1789. Năm 1799, Nguyễn Ánh chiếm Quy Nhơn và đổi tên thành Bình Định, nghĩa là "bình định được".

Thời Pháp và các cuộc chiến tranh

Sau khi kinh thành Huế thất thủ năm 1885, Mai Xuân Thưởng lãnh đạo phong trào Cần Vương ở Bình Định. Đầu thế kỷ 20, Tăng Bạt Hổ tham gia phong trào Đông Du. Thời Pháp, Quy Nhơn trở thành thương cảng; trại phong Quy Hòa được lập bên bờ biển, nơi nhà thơ Hàn Mặc Tử sống những ngày cuối đời.

Trong kháng chiến chống Pháp, Bình Định là một phần của vùng tự do Liên khu V. Sau Hiệp định Genève 1954, cảng Quy Nhơn là một trong những điểm tập kết ra Bắc. Trong chiến tranh sau đó, đồng bằng Bình Định là chiến trường ác liệt. Bình Định được giải phóng cuối tháng 3/1975.

Sau năm 1975

Năm 1976, Bình Định và Quảng Ngãi hợp thành tỉnh Nghĩa Bình, tỉnh lỵ Quy Nhơn. Năm 1989, Nghĩa Bình tách lại thành hai tỉnh Bình Định và Quảng Ngãi. Quy Nhơn được nâng cấp thành phố và phát triển thành trung tâm cảng biển, du lịch, khoa học của vùng.

Sáp nhập năm 2025

Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 (thông qua ngày 12/6/2025, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025), Bình Định hợp nhất với Gia Lai thành tỉnh mới mang tên Gia Lai. Tên Bình Định không còn là tên tỉnh, nhưng Quy Nhơn trở thành trung tâm hành chính của tỉnh mới. Cấp huyện bị bãi bỏ và các đơn vị cấp xã được sắp xếp lại.

Bản sắc Bình Định vẫn hiện diện: biển số xe 77 tiếp tục được dùng, các tên Quy Nhơn, An Nhơn, Tây Sơn, Tam Quan vẫn sống trong tên các đơn vị hành chính và trong lời ăn tiếng nói; "võ Bình Định", "rượu Bàu Đá", "nón ngựa Phú Gia" vẫn là những thương hiệu gắn với tên đất.

Địa lý

Bình Định cũ giáp Quảng Ngãi ở phía bắc, Phú Yên ở phía nam, Gia Lai ở phía tây và biển Đông ở phía đông. Lãnh thổ hẹp ngang, gồm vùng núi phía tây (An Lão, Vĩnh Thạnh, Vân Canh), vùng trung du, đồng bằng ven sông và dải ven biển. Đèo Cù Mông ngăn cách với Phú Yên.

Các sông chính là sông Kôn, sông Lại Giang, sông La Tinh, sông Hà Thanh. Bờ biển có đầm Thị Nại, đầm Trà Ổ, đầm Đề Gi, bán đảo Phương Mai, Cù Lao Xanh và nhiều ghềnh đá. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, mưa tập trung vào thu – đông; bão và lũ là thiên tai thường gặp.

Con người

Người Kinh chiếm đa số; ở vùng núi có người Ba Na, Hrê (An Lão) và Chăm Hroi (Vân Canh). Bình Định là nơi xuất phát của nhiều đợt người Việt đi khai khẩn Tây Nguyên và phương Nam.

Tiếng Bình Định có giọng riêng, nổi tiếng với cách phát âm một số vần; người lớn tuổi quen xưng "qua" và gọi người đối diện là "bậu". Tôn giáo phổ biến là Phật giáo, thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng thờ Cá Ông; Công giáo có lịch sử sớm, gắn với Nước Mặn và chủng viện Làng Sông.

Người Bình Định thường được mô tả là thẳng thắn, cương trực, trọng nghĩa khí và thượng võ. Câu ca dao "Ai về Bình Định mà coi / Con gái Bình Định múa roi đi quyền" là lời giới thiệu quen thuộc nhất về vùng đất này.

Văn hóa

Võ cổ truyền Bình Định được truyền dạy ở các lò võ như An Thái, An Vinh, gắn với trống trận Tây Sơn. Bình Định là cái nôi của tuồng (hát bội); Đào Tấn là người có công lớn với nghệ thuật này. Hát bài chòi — thuộc di sản Nghệ thuật Bài chòi dân gian Trung Bộ được UNESCO ghi danh năm 2017 — phổ biến trong các dịp Tết.

Lễ hội tiêu biểu là lễ hội Đống Đa ở Phú Phong vào mồng 5 Tết, lễ hội chợ Gò, lễ cầu ngư ven biển. Làng nghề có rượu Bàu Đá, nón ngựa Phú Gia, bánh tráng, nghề mộc và chạm khắc.

Ẩm thực có bún chả cá Quy Nhơn, bánh xèo tôm nhảy, bánh hỏi cháo lòng, bánh ít lá gai, nem chợ Huyện, tré, chả ram tôm đất, dừa Tam Quan.

Nhân vật tiêu biểu

Thời phong kiến

  • Nguyễn Nhạc (?–1793) — Lãnh tụ khởi nghĩa Tây Sơn, hoàng đế Thái Đức.
  • Nguyễn Huệ – Quang Trung (1753–1792) — Người ấp Tây Sơn, hoàng đế và thiên tài quân sự.
  • Nguyễn Lữ (?–1787) — Người em trong ba anh em Tây Sơn.
  • Bùi Thị Xuân (?–1802) — Nữ tướng nhà Tây Sơn, người Tây Sơn.
  • Trần Quang Diệu (?–1802) — Danh tướng nhà Tây Sơn, người Bình Định.
  • Đào Tấn (1845–1907) — Người Tuy Phước, nhà soạn tuồng và lý luận tuồng lớn.

Cận – hiện đại

  • Mai Xuân Thưởng (1860–1887) — Thủ lĩnh phong trào Cần Vương ở Bình Định.
  • Tăng Bạt Hổ (1858–1906) — Người Hoài Nhơn, nhà yêu nước gắn với phong trào Đông Du.
  • Xuân Diệu (1916–1985) — Nhà thơ, sinh ở Gò Bồi, Tuy Phước.
  • Quách Tấn (1910–1992) — Nhà thơ người Bình Định, trong nhóm "Bàn Thành tứ hữu".
  • Yến Lan (1916–1998) — Nhà thơ người An Nhơn.
  • Hàn Mặc Tử (1912–1940) — Nhà thơ sống những năm cuối đời và mất ở Quy Nhơn.

Kinh tế

Bình Định cũ có cảng Quy Nhơn, Khu kinh tế Nhơn Hội và các khu công nghiệp Phú Tài, Long Mỹ. Tỉnh nổi tiếng với ngành chế biến gỗ xuất khẩu, khai thác và chế biến đá granite, thủy sản (đánh bắt xa bờ, nuôi tôm), trồng lúa, dừa và chăn nuôi. Quy Nhơn phát triển du lịch biển, công nghệ thông tin và trung tâm khoa học, hội nghị quốc tế.

Giao thông có sân bay Phù Cát, đường sắt Bắc – Nam với ga Diêu Trì, quốc lộ 1, cao tốc Bắc – Nam phía Đông và quốc lộ 19 lên Tây Nguyên.

Du lịch

  • Bảo tàng Quang Trung — Ở Phú Phong, trên nền nhà cũ của ba anh em Tây Sơn.
  • Tháp Đôi — Cụm hai tháp Chăm giữa thành phố Quy Nhơn.1Nằm ở Phường Quy Nhơn
  • Tháp Bánh Ít — Cụm tháp Chăm trên đồi ở Tuy Phước.2Nằm ở Xã Tuy Phước Bắc
  • Tháp Dương Long — Cụm ba tháp Chăm ở Tây Sơn.3Nằm ở Xã Bình An
  • Thành Hoàng Đế — Di tích thành Đồ Bàn và kinh đô của Nguyễn Nhạc ở An Nhơn.
  • Chùa Thập Tháp Di Đà — Chùa cổ ở An Nhơn, dựng trên nền phế tích tháp Chăm.
  • Ghềnh Ráng – mộ Hàn Mặc Tử — Đồi ven biển ở Quy Nhơn.4Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Quy Nhơn Nam
  • Kỳ Co – Eo Gió — Bãi biển và vách đá trên bán đảo Phương Mai.
  • Đầm Thị Nại — Đầm nước lợ lớn với cầu vượt đầm nối Quy Nhơn và Nhơn Hội.5Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Xã Tuy Phước
  • Hầm Hô — Thắng cảnh suối đá ở Tây Sơn.

Bản đồ du lịch

5 trong 10 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.

Đang tải bản đồ…

  1. 1Tháp Đôi — Phường Quy Nhơn
  2. 2Tháp Bánh Ít — Xã Tuy Phước Bắc
  3. 3Tháp Dương Long — Xã Bình An
  4. 4Ghềnh Ráng – mộ Hàn Mặc Tử — Phường Quy Nhơn Nam (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
  5. 5Đầm Thị Nại — Xã Tuy Phước (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)

Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.