Cuộc sáp nhập 2025: từ 63 xuống 34
Thừa Thiên Huế
Các xã, phường nay nằm trên đất Thừa Thiên Huế
Sau sáp nhập, vùng đất của Thừa Thiên Huế cũ gồm 40 đơn vị cấp xã thuộc Huế: 21 phường, 19 xã. Vị trí được xác định bằng một điểm nằm trong mỗi xã, phường, đối chiếu với ranh giới tỉnh cũ.
Phường 21
Xã 19
Hồ sơ tỉnh cũ
Tỉnh này giữ nguyên tên và địa giới qua cuộc sắp xếp năm 2025; hồ sơ dưới đây cũng là hồ sơ của tỉnh hiện nay.
Tổng quan
Huế là thành phố trực thuộc trung ương ở dải duyên hải miền Trung, nằm giữa đèo Hải Vân và vùng cát Quảng Trị, trải từ biển và đầm phá lên tới dãy Trường Sơn trên biên giới Việt – Lào. Trung tâm đô thị nằm hai bên bờ sông Hương, nơi có Kinh thành Huế, kinh đô của triều Nguyễn suốt từ năm 1802 đến năm 1945.
Huế nổi tiếng là cố đô và là trung tâm văn hóa, Phật giáo, giáo dục và y tế của miền Trung, nơi lưu giữ nhiều di sản được UNESCO ghi danh bậc nhất cả nước. Trước ngày 1/1/2025 đơn vị này mang tên tỉnh Thừa Thiên Huế; từ ngày đó, tỉnh được nâng lên thành phố trực thuộc trung ương với tên gọi Huế. Trong cuộc sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Huế là một trong 11 tỉnh, thành giữ nguyên địa giới.
Lịch sử
Thời cổ và Champa
Vùng đất Huế ngày nay từng là nơi cư trú của cư dân văn hóa Sa Huỳnh thời kim khí, rồi thuộc vương quốc Champa. Dấu vết Chăm còn lại qua các phế tích tháp, giếng cổ và tên đất. Năm 1306, vua Chiêm Chế Mân dâng hai châu Ô và Lý làm sính lễ cưới công chúa Huyền Trân, con gái vua Trần Nhân Tông. Năm sau, nhà Trần đổi tên thành Thuận Châu và Hóa Châu — gốc của tên gọi Thuận Hóa.
Thời chúa Nguyễn
Năm 1558, Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, mở đầu cơ nghiệp các chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Năm 1601, ông cho dựng chùa Thiên Mụ trên đồi Hà Khê bên sông Hương. Phủ chúa dời nhiều lần, về Kim Long năm 1636, rồi đến năm 1687 chúa Nguyễn Phúc Thái dời về Phú Xuân. Từ đây Phú Xuân trở thành trung tâm chính trị của Đàng Trong suốt gần một thế kỷ.
Tây Sơn
Năm 1786, Nguyễn Huệ đánh chiếm Phú Xuân. Cuối năm 1788, ông lên ngôi hoàng đế ở núi Bân, lấy niên hiệu Quang Trung, rồi tiến quân ra Bắc, đầu xuân 1789 đánh tan quân Thanh. Phú Xuân trở thành kinh đô của nhà Tây Sơn cho đến năm 1801.
Kinh đô triều Nguyễn
Năm 1802, Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, thống nhất đất nước và chọn Phú Xuân làm kinh đô. Năm 1805, Kinh thành Huế bắt đầu được xây dựng, cùng với Hoàng thành và Tử Cấm Thành bên trong. Trong hơn một thế kỷ rưỡi, mười ba đời vua Nguyễn đã để lại ở Huế một quần thể cung điện, đàn miếu, lăng tẩm và chùa chiền đồ sộ. Các đời vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức là thời kỳ triều đình củng cố bộ máy và xây dựng nhiều công trình lớn.
Năm 1883, quân Pháp đánh cửa Thuận An, buộc triều đình ký hòa ước công nhận sự bảo hộ. Đêm 4 rạng ngày 5/7/1885, phe chủ chiến do Tôn Thất Thuyết cầm đầu tấn công quân Pháp ở đồn Mang Cá và tòa Khâm sứ; cuộc tấn công thất bại, kinh thành thất thủ. Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi rời kinh thành ra Tân Sở (Quảng Trị) và ban chiếu Cần Vương. Năm 1916, vua Duy Tân cùng Thái Phiên, Trần Cao Vân mưu khởi nghĩa chống Pháp; việc bại lộ, nhà vua bị đày sang đảo Réunion.
Ngày 30/8/1945, vua Bảo Đại đọc chiếu thoái vị trên lầu Ngọ Môn, trao ấn kiếm cho đại diện Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, khép lại chế độ quân chủ ở Việt Nam.
Thế kỷ 20 và chiến tranh
Đầu thế kỷ 20, Huế là nơi ra đời Trường Quốc học (1896), một trong những trường trung học sớm nhất của Việt Nam, nơi nhiều thế hệ trí thức và nhà cách mạng từng theo học. Huế cũng là trung tâm chấn hưng Phật giáo với chùa Từ Đàm, Báo Quốc, Tây Thiên.
Năm 1963, việc cấm treo cờ Phật giáo trong lễ Phật đản ở Huế dẫn tới cuộc khủng hoảng Phật giáo lan ra khắp miền Nam. Tết Mậu Thân 1968, thành phố trải qua những trận giao tranh ác liệt kéo dài gần một tháng, nhiều thường dân thiệt mạng và phần lớn Hoàng thành bị tàn phá. Ngày 26/3/1975, Huế được giải phóng.
Từ Bình Trị Thiên đến thành phố trực thuộc trung ương
Năm 1976, ba tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên hợp nhất thành tỉnh Bình Trị Thiên, tỉnh lỵ đặt tại Huế. Năm 1989, Bình Trị Thiên tách lại thành ba tỉnh; tỉnh Thừa Thiên Huế được tái lập. Năm 1993, Quần thể di tích Cố đô Huế trở thành di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam.
Từ ngày 1/1/2025, Thừa Thiên Huế trở thành thành phố Huế trực thuộc trung ương. Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 (thông qua ngày 12/6/2025, hiệu lực từ 1/7/2025), Huế không hợp nhất với đơn vị nào. Cấp quận, huyện bị bãi bỏ; thành phố chuyển sang mô hình chính quyền hai cấp gồm thành phố và xã, phường.
Địa lý
Huế giáp Quảng Trị ở phía bắc, Đà Nẵng ở phía nam — ranh giới chạy qua đèo Hải Vân —, Lào ở phía tây và biển Đông ở phía đông. Địa hình chia thành dải rõ rệt: núi Trường Sơn phía tây với thung lũng A Lưới và vùng Nam Đông, gò đồi trung du, đồng bằng, rồi hệ đầm phá và cồn cát ven biển.
Sông Hương được tạo thành từ hai nhánh Tả Trạch và Hữu Trạch, chảy qua trung tâm thành phố rồi đổ vào phá Tam Giang và ra biển ở cửa Thuận An. Các sông khác gồm sông Bồ, sông Ô Lâu, sông Truồi. Hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai là hệ đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á, nối với biển qua cửa Thuận An và cửa Tư Hiền. Phía nam là vịnh Lăng Cô, đầm Lập An và vịnh Chân Mây.
Thiên nhiên được bảo vệ ở Vườn quốc gia Bạch Mã, nơi có những cánh rừng mưa trên núi cao và các biệt thự nghỉ mát thời Pháp, cùng khu bảo tồn sao la và khu bảo tồn thiên nhiên Phong Điền. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa mưa lệch về thu – đông; mưa dầm kéo dài là đặc trưng quen thuộc của Huế. Lũ lụt là thiên tai lớn nhất — trận lũ lịch sử tháng 11/1999 còn được nhớ mãi — bên cạnh bão và sạt lở ven biển.
Con người
Phần lớn cư dân là người Kinh. Vùng núi A Lưới và Nam Đông là địa bàn của người Tà Ôi (Pa Cô), Cơ Tu và Bru – Vân Kiều, với nhà sàn, nhà gươl và nghề dệt Zèng truyền thống.
Giọng Huế nhẹ nhàng, trầm, được coi là một nét đặc trưng của cố đô; tiếng Huế có nhiều từ địa phương như mô, tê, răng, rứa, gọi mẹ là mạ, gọi cô là o. Huế là một trung tâm lớn của Phật giáo Việt Nam với rất nhiều chùa, tịnh xá và niệm Phật đường; đồng thời có cộng đồng Công giáo với Tòa Tổng Giám mục Huế ở Phủ Cam, cùng tín ngưỡng thờ Mẫu với trung tâm là điện Hòn Chén thờ Thiên Y A Na.
Người Huế thường được mô tả là nhẹ nhàng, kín đáo, chừng mực, coi trọng lễ nghĩa và nề nếp gia phong — một phần ảnh hưởng từ hơn một thế kỷ là kinh đô. Người ta hay nói tới sự tỉ mỉ, cầu kỳ của người Huế trong ăn uống, nhà cửa, trang phục, và tới vẻ trầm mặc, mơ mộng được gắn với hình ảnh "Huế mộng mơ". Tầng lớp hoàng tộc, quan lại, nho sĩ và tăng sĩ đã để lại một nếp sống thanh lịch, coi trọng học vấn. Sau năm 1975, nhiều người Huế di cư vào Nam và ra nước ngoài, mang theo phong vị ẩm thực, giọng nói và nếp sống của cố đô.
Văn hóa
Huế sở hữu nhiều di sản được UNESCO ghi danh: Quần thể di tích Cố đô Huế (di sản văn hóa thế giới, 1993); Nhã nhạc cung đình Huế (di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, được công nhận năm 2003); cùng các di sản tư liệu Mộc bản triều Nguyễn, Châu bản triều Nguyễn và Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế. Huế cũng là thành viên Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO ở lĩnh vực thủ công và nghệ thuật dân gian.
Ca Huế — hát trên thuyền rồng trên sông Hương — là dòng nhạc thính phòng dân gian đặc sắc. Festival Huế được tổ chức định kỳ từ năm 2000, cùng với Festival Nghề truyền thống Huế. Các lễ hội truyền thống gồm lễ hội điện Hòn Chén, lễ tế Nam Giao được phục dựng, lễ hội cầu ngư ở các làng ven biển, đua ghe trên sông Hương và hội vật làng Sình.
Làng nghề Huế rất phong phú: nón bài thơ, hương Thủy Xuân, hoa giấy Thanh Tiên, tranh làng Sình, đúc đồng Phường Đúc, kim hoàn Kế Môn, gốm Phước Tích, thêu và mè xửng. Kiến trúc dân gian tiêu biểu là nhà rường và nhà vườn ở Kim Long, Vỹ Dạ, Phú Mậu, bên cạnh kiến trúc cung đình và các lăng tẩm. Áo dài — đặc biệt là sắc tím — gắn liền với hình ảnh nữ sinh Huế.
Ẩm thực Huế gồm hai dòng cung đình và dân gian, cùng truyền thống ăn chay của các nhà chùa. Các món nổi tiếng có bún bò Huế, cơm hến, bánh bèo, bánh nậm, bánh bột lọc, bánh khoái, nem lụi, tôm chua, mè xửng và nhiều loại chè.
Nhân vật tiêu biểu
Thời quân chủ
- Gia Long (1762–1820) — Hoàng đế sáng lập triều Nguyễn, sinh ở Phú Xuân, người chọn Huế làm kinh đô.
- Tự Đức (1829–1883) — Vị vua trị vì lâu nhất triều Nguyễn, sinh ở Huế, cũng là một nhà thơ.
- Đặng Huy Trứ (1825–1874) — Nhà cải cách, người Thừa Thiên, sớm đề xướng việc học hỏi kỹ thuật phương Tây.
- Tôn Thất Thuyết (1839–1913) — Phụ chính đại thần, người phát động cuộc tấn công năm 1885 và phong trào Cần Vương.
- Hàm Nghi (1871–1943) — Vị vua rời kinh thành năm 1885 để kháng Pháp, bị bắt và đày sang Algérie.
- Duy Tân (1900–1945) — Vị vua mưu khởi nghĩa chống Pháp năm 1916, bị đày sang đảo Réunion.
Cận – hiện đại
- Ưng Bình Thúc Giạ Thị (1877–1961) — Nhà thơ, người có công với ca Huế và thơ Đường luật xứ Huế.
- Phan Bội Châu (1867–1940) — Nhà yêu nước quê Nghệ An, sống những năm cuối đời dưới sự quản thúc ở Bến Ngự, Huế.
- Đặng Văn Ngữ (1910–1967) — Giáo sư, bác sĩ, nhà ký sinh trùng học, người Huế.
- Nguyễn Chí Thanh (1914–1967) — Đại tướng, người Quảng Điền.
- Tố Hữu (1920–2002) — Nhà thơ, quê Quảng Điền.
- Thích Nhất Hạnh (1926–2022) — Thiền sư, người Huế, xuất gia ở chùa Từ Hiếu và trở về đây những năm cuối đời.
- Trịnh Công Sơn (1939–2001) — Nhạc sĩ, lớn lên và gắn bó tuổi trẻ với Huế.
Kinh tế
Kinh tế Huế xoay quanh du lịch di sản và văn hóa, cùng với y tế và giáo dục: Bệnh viện Trung ương Huế và Đại học Huế là những cơ sở lớn bậc nhất miền Trung. Công nghiệp tập trung ở Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô với cảng nước sâu Chân Mây, và các khu công nghiệp Phú Bài, Phong Điền, với các ngành dệt may, đồ uống, vật liệu xây dựng và chế biến.
Nông nghiệp có lúa ở đồng bằng ven sông Hương, sông Bồ; nuôi trồng và đánh bắt thủy sản trên đầm phá Tam Giang – Cầu Hai và ngoài biển; rừng trồng ở vùng gò đồi. Thủ công mỹ nghệ gắn với du lịch là một nguồn thu đáng kể.
Huế nằm trên trục quốc lộ 1, đường sắt Thống Nhất, đường cao tốc Bắc – Nam phía Đông và đường Hồ Chí Minh; hầm Hải Vân nối với Đà Nẵng. Cảng hàng không quốc tế Phú Bài là cửa ngõ hàng không, và quốc lộ 49 dẫn lên A Lưới, hướng tới biên giới Lào.
Du lịch
- Quần thể di tích Cố đô Huế — Di sản văn hóa thế giới UNESCO (1993): Kinh thành, Hoàng thành, Tử Cấm Thành, Ngọ Môn, điện Thái Hòa.
- Lăng các vua Nguyễn — Lăng Gia Long giữa núi đồi, lăng Minh Mạng cân đối nghiêm cẩn, lăng Tự Đức như một khu vườn thơ, lăng Khải Định pha kiến trúc Âu – Á.
- Chùa Thiên Mụ — Ngôi chùa dựng năm 1601 bên sông Hương, với tháp Phước Duyên bảy tầng.1Nằm ở Phường Kim Long
- Sông Hương, cầu Trường Tiền và chợ Đông Ba — Trục cảnh quan và sinh hoạt của thành phố.2Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Kim Long
- Đàn Nam Giao — Nơi các vua Nguyễn tế trời đất.3Nằm ở Phường Thuận Hoá
- Chùa Từ Hiếu — Ngôi chùa giữa rừng thông, nơi tu học của thiền sư Thích Nhất Hạnh.4Nằm ở Phường Thuỷ Xuân
- Điện Hòn Chén — Điện thờ Mẫu bên sông Hương.5Nằm ở Phường Kim Long
- Nhà vườn Huế — Những khu nhà vườn ở Kim Long, Vỹ Dạ, Phú Mậu.
- Cầu ngói Thanh Toàn — Cây cầu ngói cổ giữa đồng lúa.6Nằm ở Phường Thanh Thuỷ
- Làng cổ Phước Tích — Làng gốm cổ bên sông Ô Lâu với những ngôi nhà rường.7Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Phong Dinh
- Đầm phá Tam Giang – Cầu Hai — Hệ đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á.
- Vườn quốc gia Bạch Mã — Rừng mưa trên núi cao, có biệt thự nghỉ mát thời Pháp.8Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Xã Phú Lộc
- Biển Lăng Cô và Thuận An — Bãi biển nằm giữa đèo Hải Vân và đầm Lập An, và bãi biển ở cửa sông Hương.9Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Phường Thuận An
- Hải Vân Quan — Cửa ải cổ trên đỉnh đèo Hải Vân.
- A Lưới — Thung lũng miền núi với văn hóa của người Tà Ôi, Cơ Tu.10Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Xã A Lưới 4
Bản đồ du lịch
10 trong 15 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.
Đang tải bản đồ…
- 1Chùa Thiên Mụ — Phường Kim Long
- 2Sông Hương, cầu Trường Tiền và chợ Đông Ba — Phường Kim Long (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 3Đàn Nam Giao — Phường Thuận Hoá
- 4Chùa Từ Hiếu — Phường Thuỷ Xuân
- 5Điện Hòn Chén — Phường Kim Long
- 6Cầu ngói Thanh Toàn — Phường Thanh Thuỷ
- 7Làng cổ Phước Tích — Phường Phong Dinh (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 8Vườn quốc gia Bạch Mã — Xã Phú Lộc (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 9Biển Lăng Cô và Thuận An — Phường Thuận An (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 10A Lưới — Xã A Lưới 4 (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.