Cuộc sáp nhập 2025: từ 63 xuống 34
Cao Bằng
Các xã, phường nay nằm trên đất Cao Bằng
Sau sáp nhập, vùng đất của Cao Bằng cũ gồm 56 đơn vị cấp xã thuộc Cao Bằng: 3 phường, 53 xã. Vị trí được xác định bằng một điểm nằm trong mỗi xã, phường, đối chiếu với ranh giới tỉnh cũ.
Phường 3
Xã 53
- Bạch Đằng
- Bảo Lạc
- Bảo Lâm
- Bế Văn Đàn
- Ca Thành
- Canh Tân
- Cần Yên
- Cô Ba
- Cốc Pàng
- Đàm Thuỷ
- Đình Phong
- Đoài Dương
- Độc Lập
- Đông Khê
- Đức Long
- Hạ Lang
- Hà Quảng
- Hạnh Phúc
- Hoà An
- Huy Giáp
- Hưng Đạo
- Khánh Xuân
- Kim Đồng
- Lũng Nặm
- Lý Bôn
- Lý Quốc
- Minh Khai
- Minh Tâm
- Nam Quang
- Nam Tuấn
- Nguyên Bình
- Nguyễn Huệ
- Phan Thanh
- Phục Hoà
- Quang Hán
- Quảng Lâm
- Quang Long
- Quang Trung
- Quảng Uyên
- Sơn Lộ
- Tam Kim
- Thạch An
- Thành Công
- Thanh Long
- Thông Nông
- Tĩnh Túc
- Tổng Cọt
- Trà Lĩnh
- Trùng Khánh
- Trường Hà
- Vinh Quý
- Xuân Trường
- Yên Thổ
Hồ sơ tỉnh cũ
Tỉnh này giữ nguyên tên và địa giới qua cuộc sắp xếp năm 2025; hồ sơ dưới đây cũng là hồ sơ của tỉnh hiện nay.
Tổng quan
Cao Bằng là một tỉnh miền núi biên giới ở cực bắc Việt Nam, thuộc vùng trung du và miền núi phía Bắc, có đường biên giới dài với khu tự trị Choang Quảng Tây (Trung Quốc). Tỉnh lỵ là thành phố Cao Bằng — nay là trung tâm hành chính của tỉnh — nằm ở nơi sông Bằng Giang và sông Hiến hợp lưu. Cao Bằng là một trong 11 tỉnh, thành phố không thay đổi địa giới trong cuộc sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025; tỉnh không được hợp thành từ đơn vị nào khác mà giữ nguyên lãnh thổ của tỉnh Cao Bằng trước đó.
Cao Bằng được biết đến với cảnh quan núi đá vôi hùng vĩ — thác Bản Giốc, động Ngườm Ngao, Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Non nước Cao Bằng — và với vị trí đặc biệt trong lịch sử cách mạng Việt Nam: Pác Bó, nơi Hồ Chí Minh trở về nước năm 1941, và khu rừng Trần Hưng Đạo, nơi thành lập tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam năm 1944. Đây là quê hương của người Tày và Nùng, với hát Then đàn tính, hội Lồng tồng và nhiều làng nghề thủ công truyền thống.
Lịch sử
Thời cổ và thời Bắc thuộc
Vùng núi Cao Bằng có dấu tích cư trú của con người từ thời tiền sử trong các hang đá vôi. Theo truyền thuyết và một số nguồn tư liệu địa phương, vùng Cao Bằng gắn với nước Nam Cương của Thục Phán — người về sau trở thành An Dương Vương, lập nước Âu Lạc; dấu tích được người dân địa phương gắn với truyền thuyết này vẫn còn ở vùng Hòa An. Trong suốt thời Bắc thuộc, đây là vùng biên viễn, do các thủ lĩnh địa phương cai quản.
Nùng Trí Cao và thời Lý – Trần
Thế kỷ 11, Nùng Trí Cao, thủ lĩnh người Nùng ở vùng Quảng Nguyên (Cao Bằng), nhiều lần nổi dậy, xưng hiệu và dựng nước riêng, rồi chống lại nhà Tống. Ông được người Tày, Nùng tôn thờ như một vị anh hùng; đền Kỳ Sầm (Hòa An) là nơi thờ ông. Thời Lý, Trần, vùng đất này thuộc châu Quảng Nguyên, rồi lộ Thái Nguyên, do các tù trưởng địa phương quản lý dưới sự ràng buộc của triều đình.
Nhà Mạc ở Cao Bằng
Năm 1592, nhà Mạc mất Thăng Long vào tay nhà Lê trung hưng. Con cháu họ Mạc rút lên Cao Bằng, được nhà Minh rồi nhà Thanh ủng hộ, cát cứ vùng này thêm gần một thế kỷ, cho đến năm 1677 mới bị quân Lê – Trịnh đánh dẹp hoàn toàn. Dấu tích còn lại gồm thành nhà Mạc và nhiều di tích ở vùng Hòa An, thành phố Cao Bằng.
Thời Nguyễn và Pháp thuộc
Năm 1831, trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng, trấn Cao Bằng được đổi thành tỉnh Cao Bằng. Năm 1833 – 1835, cuộc nổi dậy của Nông Văn Vân ở vùng Bảo Lạc lan rộng khắp miền núi Việt Bắc. Người Pháp chiếm Cao Bằng những năm 1880 và lập các đồn binh dọc biên giới; vùng đất này về sau đặt dưới chế độ quân quản của Pháp.
Pác Bó và cách mạng tháng Tám
Ngày 28 tháng 1 năm 1941, sau ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài, Hồ Chí Minh trở về nước qua cột mốc 108 ở Trường Hà (Hà Quảng) và chọn hang Cốc Bó ở Pác Bó làm nơi ở và làm việc; Người đặt tên dòng suối trước hang là suối Lênin, ngọn núi bên cạnh là núi Các Mác. Tháng 5 năm 1941, tại Pác Bó, Hội nghị Trung ương 8 của Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh.
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo (Nguyên Bình), Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân — tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam — được thành lập với 34 chiến sĩ do Võ Nguyên Giáp chỉ huy. Ngay sau đó, đội đánh thắng hai trận đầu tiên ở đồn Phai Khắt và Nà Ngần.
Chiến dịch Biên giới và sau năm 1954
Năm 1950, quân đội Việt Nam mở chiến dịch Biên giới trên tuyến đường số 4. Trận Đông Khê tháng 9 năm 1950 mở màn chiến dịch; sau thất bại ở vùng Đông Khê – Thất Khê, quân Pháp rút khỏi thị xã Cao Bằng đầu tháng 10 năm 1950, khai thông biên giới Việt – Trung.
Tháng 2 năm 1979, Cao Bằng là một trong những tỉnh chịu thiệt hại nặng nề nhất trong chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc; thị xã Cao Bằng bị tàn phá nặng.
Các lần thay đổi địa giới
- Cuối năm 1975 — Cao Bằng hợp nhất với Lạng Sơn thành tỉnh Cao Lạng.
- Cuối năm 1978 — Cao Lạng được chia lại thành Cao Bằng và Lạng Sơn. Sau đó, hai huyện Ba Bể và Ngân Sơn của tỉnh Bắc Thái được chuyển về Cao Bằng.
- Năm 1996 – 1997 — khi tỉnh Bắc Kạn được tái lập, hai huyện Ba Bể và Ngân Sơn được chuyển về Bắc Kạn.
- Năm 2012 — thị xã Cao Bằng được nâng lên thành phố.
- Năm 2020 — một số huyện được hợp nhất: Hà Quảng với Thông Nông, Trùng Khánh với Trà Lĩnh, Quảng Uyên với Phục Hòa thành huyện Quảng Hòa.
Năm 2025
Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 thông qua ngày 12 tháng 6 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, Cao Bằng là một trong những tỉnh giữ nguyên địa giới, tên gọi và trung tâm hành chính tại Cao Bằng. Tuy nhiên, như mọi địa phương khác, cấp huyện bị bãi bỏ và các xã, phường được sắp xếp lại; chính quyền địa phương còn hai cấp. Biển số xe 11 vẫn được giữ nguyên. Hai tỉnh láng giềng là Hà Giang và Bắc Kạn đã lần lượt hợp nhất vào Tuyên Quang và Thái Nguyên.
Địa lý
Cao Bằng nằm ở cực bắc của đất nước. Phía bắc và phía đông giáp tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc), phía tây giáp Tuyên Quang (gồm cả Hà Giang cũ), phía nam giáp Thái Nguyên (gồm cả Bắc Kạn cũ), phía đông nam giáp Lạng Sơn.
Địa hình chủ yếu là núi đá vôi ở phía bắc và phía đông (Hà Quảng, Trùng Khánh, Hạ Lang, Quảng Hòa), xen kẽ các thung lũng và cánh đồng hẹp; núi đất ở phía tây và tây nam với khối núi Phja Oắc – Phja Đén (Nguyên Bình) và dãy Ngân Sơn. Vùng trung tâm quanh Hòa An và thành phố Cao Bằng là thung lũng tương đối rộng, là vựa lúa của tỉnh.
Sông ngòi gồm sông Bằng Giang chảy qua thành phố rồi sang Trung Quốc, sông Hiến, sông Gâm ở phía tây, sông Quây Sơn — trên đó có thác Bản Giốc — và sông Bắc Vọng. Nhiều sông của Cao Bằng chảy về phía Trung Quốc, thuộc lưu vực Tây Giang.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa có tính chất á nhiệt đới núi cao: mùa đông lạnh, có sương muối, vùng núi cao như Phja Oắc đôi khi có băng giá và tuyết. Các khu bảo tồn và di sản thiên nhiên gồm Vườn quốc gia Phja Oắc – Phja Đén, Khu bảo tồn loài và sinh cảnh vượn Cao vít ở Trùng Khánh — nơi sống của loài vượn Cao vít cực kỳ quý hiếm — và Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Non nước Cao Bằng (2018). Thiên tai chủ yếu là lũ quét, sạt lở đất, rét đậm, rét hại, sương muối và hạn hán vào mùa khô.
Con người
Cao Bằng là tỉnh có cộng đồng các dân tộc thiểu số chiếm đại đa số dân cư. Đông nhất là người Tày và người Nùng (với nhiều nhóm như Nùng An, Nùng Inh, Nùng Giang, Nùng Phàn Slình), tiếp đến là người Mông, người Dao (Dao Tiền, Dao Đỏ), người Kinh, người Sán Chay, người Lô Lô và người Hoa. Tiếng Tày – Nùng được dùng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày ở nông thôn.
Đời sống tín ngưỡng gồm thờ cúng tổ tiên, thờ thổ công, thờ các vị thần núi, thần rừng, với vai trò của các thầy Then, Mo, Tào trong nghi lễ. Phật giáo hiện diện ở một số chùa, và có các cộng đồng Công giáo nhỏ.
Người Cao Bằng thường được mô tả là thật thà, chất phác, mến khách và gắn bó với đất đai biên cương. Người Tày, Nùng nổi tiếng với tình cảm cộng đồng bền chặt, lối sống hòa hợp với núi rừng, và truyền thống đối đáp bằng câu hát lượn, sli trong lễ hội. Vùng đất này cũng được nhắc đến với tinh thần kiên cường bảo vệ biên giới qua nhiều thời kỳ, và với lòng tự hào là "cái nôi của cách mạng".
Văn hóa
Di sản phi vật thể
Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh năm 2019 là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Then là nghi lễ kết hợp hát, đàn tính, xóc nhạc và múa, kể về hành trình của thầy Then lên thế giới thần linh để cầu bình an, mùa màng. Ngoài Then, người Tày, Nùng có lối hát lượn, sli, phong slư; người Dao có các nghi lễ cấp sắc; người Mông có khèn và hát giao duyên.
Lễ hội
- Lồng tồng (xuống đồng) — lễ hội đầu xuân cầu mùa phổ biến khắp các bản Tày, Nùng.
- Hội Nàng Hai (cầu trăng) — lễ hội của người Tày gắn với tín ngưỡng thờ mặt trăng.
- Lễ hội đền Kỳ Sầm — tưởng nhớ Nùng Trí Cao.
- Lễ hội pháo hoa ở Quảng Hòa và một số nơi — giành vòng pháo cầu may.
- Lễ cấp sắc của người Dao, lễ hội Gầu Tào của người Mông.
Kiến trúc và làng nghề
Kiến trúc tiêu biểu là nhà sàn của người Tày, Nùng và các làng nhà đá như Khuổi Ky (Trùng Khánh), nơi tường, bờ rào, cối giã đều làm bằng đá. Làng nghề có rèn Phúc Sen (Quảng Hòa) của người Nùng An, làm hương Phja Thắp, dệt thổ cẩm của người Tày, làm giấy bản của người Dao Tiền, chạm bạc của người Mông, Dao.
Ẩm thực
- Vịt quay bảy vị, lợn quay, khâu nhục, lạp sườn Cao Bằng.
- Bánh cuốn chan nước xương, phở chua, bánh áp chao, bánh coóng phù, bánh trứng kiến.
- Hạt dẻ Trùng Khánh, thạch đen Thạch An, miến dong Nguyên Bình, lê và mận vùng cao.
- Rượu ngô Táp Ná và các loại rượu men lá của vùng cao.
Nhân vật tiêu biểu
Thời phong kiến
- Thục Phán — An Dương Vương, người được truyền thuyết và tư liệu địa phương gắn với nước Nam Cương ở vùng Cao Bằng.
- Nùng Trí Cao — thủ lĩnh người Nùng thế kỷ 11, nổi dậy chống nhà Tống, được thờ ở đền Kỳ Sầm.
- Nông Văn Vân (?–1835) — thủ lĩnh cuộc nổi dậy những năm 1833 – 1835 ở vùng Bảo Lạc.
Cận – hiện đại
- Hồ Chí Minh (1890–1969) — chọn Pác Bó làm nơi ở và làm việc sau khi về nước năm 1941.
- Hoàng Đình Giong (1904–1947) — nhà cách mạng người Tày, quê Hòa An, một trong những người lãnh đạo phong trào ở Cao Bằng.
- Võ Nguyên Giáp (1911–2013) — người chỉ huy Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân thành lập ở Nguyên Bình năm 1944.
- Lê Quảng Ba (1914–1988) — tướng lĩnh người Nùng, quê Hà Quảng, tham gia bảo vệ Hồ Chí Minh thời kỳ Pác Bó.
- Kim Đồng (1929–1943) — Nông Văn Dền, thiếu niên liên lạc ở Hà Quảng, biểu tượng của Đội Thiếu niên Tiền phong.
- Bế Văn Đàn (1931–1953) — chiến sĩ người Tày, anh hùng lực lượng vũ trang, quê Cao Bằng.
Kinh tế
Kinh tế Cao Bằng dựa vào nông, lâm nghiệp, khai khoáng và thương mại biên giới. Nông nghiệp gồm lúa, ngô, thuốc lá, mía, cây đặc sản như hạt dẻ Trùng Khánh, cây dong riềng; chăn nuôi bò, dê, lợn đen ở vùng cao. Lâm nghiệp gồm trồng rừng và bảo vệ rừng đầu nguồn.
Tài nguyên khoáng sản có thiếc ở Tĩnh Túc (Nguyên Bình), mangan ở Trùng Khánh, Hạ Lang, quặng sắt ở Nà Rụa, phục vụ một số nhà máy luyện kim của tỉnh. Thương mại biên giới diễn ra qua cửa khẩu quốc tế Tà Lùng và Trà Lĩnh cùng các cửa khẩu Sóc Giang, Lý Vạn và nhiều lối mở. Khu kinh tế cửa khẩu Cao Bằng là khuôn khổ cho các hoạt động này.
Du lịch địa chất, lịch sử và cộng đồng phát triển mạnh từ sau khi Non nước Cao Bằng được UNESCO công nhận. Giao thông dựa vào quốc lộ 3 về Thái Nguyên – Hà Nội, quốc lộ 4A về Lạng Sơn, quốc lộ 34 về phía tây; tuyến cao tốc Đồng Đăng – Trà Lĩnh đang được xây dựng. Tỉnh không có sân bay và đường sắt.
Du lịch
- Thác Bản Giốc (Trùng Khánh) — thác nước lớn trên sông Quây Sơn, ngay trên đường biên giới Việt – Trung.1Nằm ở Xã Đàm Thuỷ
- Động Ngườm Ngao — hang đá vôi với nhiều nhũ đá, gần thác Bản Giốc.2Nằm ở Xã Đàm Thuỷ
- Chùa Phật Tích Trúc Lâm Bản Giốc — ngôi chùa trên đồi nhìn xuống thác.
- Khu di tích Pác Bó (Hà Quảng) — hang Cốc Bó, suối Lênin, núi Các Mác, lán Khuổi Nặm.3Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Xã Trường Hà
- Khu di tích rừng Trần Hưng Đạo (Nguyên Bình) — nơi thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.
- Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Non nước Cao Bằng — địa hình karst, hóa thạch, các tuyến du lịch địa chất.
- Hồ Thang Hen (Quảng Hòa) — chuỗi hồ nước ngọt giữa núi đá.4Khu vực rộng — điểm đánh dấu ở Xã Trà Lĩnh
- Núi Mắt Thần (Hà Quảng) — ngọn núi có lỗ thủng xuyên qua đỉnh.
- Đèo Mã Phục — con đèo trên đường đến Trùng Khánh.
- Làng đá Khuổi Ky (Trùng Khánh) — làng nhà sàn đá của người Tày.
- Vườn quốc gia Phja Oắc – Phja Đén (Nguyên Bình) — rừng núi cao, khí hậu mát mẻ, có tuyết vào một số mùa đông.
- Đền Kỳ Sầm (Hòa An) — đền thờ Nùng Trí Cao.
Bản đồ du lịch
4 trong 12 địa điểm ở mục Du lịch được xác định vị trí. Số trên bản đồ khớp với số bên cạnh mỗi địa điểm trong bài.
Đang tải bản đồ…
- 1Thác Bản Giốc — Xã Đàm Thuỷ
- 2Động Ngườm Ngao — Xã Đàm Thuỷ
- 3Khu di tích Pác Bó — Xã Trường Hà (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
- 4Hồ Thang Hen — Xã Trà Lĩnh (khu vực rộng, chỉ là điểm đánh dấu)
Tọa độ lấy từ Wikidata và chỉ được nhận khi nằm trong ranh giới tỉnh; xã, phường được suy ra từ tọa độ đó. Địa điểm không tìm thấy hoặc không khớp được bỏ trống, không đoán. Với sông, vịnh, vườn quốc gia hay huyện cũ, điểm đánh dấu chỉ là một điểm đại diện của cả khu vực.